DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -8,99 | 5,82 | 5,55 | 3,01 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -53,92 | 15,46 | 15,82 | 9,06 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,18 | 0,18 | 0,18 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,20 | 2,05 | 1,93 | 1,80 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 21,15 | 49,52 | 48,58 | 47,31 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -45,10 | 134,15 | -1,90 | -2,62 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -19,47 | 36,50 | 40,48 | 33,12 |
Tỷ lệ EBIT | % | -53,92 | 15,46 | 15,82 | 9,06 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.658,22 | 695,15 | 701,47 | 753,22 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 11,42 | 0,81 | 0,88 | 1,41 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1.934,42 | 1.567,66 | 1.592,51 | 1.753,31 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.706,19 | 742,90 | 776,13 | 796,01 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -52,88 | -37,92 | -25,71 | -10,27 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,65 | 0,73 | 0,80 | 0,91 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,65 | 0,70 | 0,77 | 0,89 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,63 | 0,61 | 0,60 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,20 | 1,05 | 0,93 | 0,80 |