DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.30 | -0.08 | -5.43 | 0.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.03 | -0.01 | -0.50 | 0.00 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 5.88 | 4.51 | 5.96 | 4.52 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.92 | 2.40 | 1.82 | 1.82 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 7,880.41 | 7,578.43 | 7,190.24 | 5,452.44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 107.01 | -3.83 | -5.12 | -24.17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.74 | 3.15 | 3.36 | 4.73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.03 | 0.02 | -0.50 | 0.01 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77.43 | 35.04 | 100.95 | 43.88 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | -112.05 | 100.28 | 56.72 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 12.80 | 12.61 | 12.95 | 23.28 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.99 | 22.65 | 2.70 | 1.44 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 24.73 | 45.89 | 23.88 | 27.76 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 20.59 | 39.25 | 18.74 | 28.30 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -198.04 | -164.25 | -175.12 | -77.14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.69 | 0.83 | 0.68 | 0.85 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.58 | 0.33 | 0.56 | 0.78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.67 | 0.51 | 0.69 | 0.65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.94 | 1.42 | 0.84 | 0.84 |