DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,91 | 2,95 | 2,43 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,00 | 1,32 | 1,34 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,51 | 0,62 | 0,45 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,72 | 3,59 | 4,04 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4.673,94 | 5.653,29 | 4.616,80 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 9,48 | 20,95 | -18,33 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,43 | 4,58 | 5,48 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,10 | 2,24 | 2,55 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 61,73 | 72,45 | 66,25 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,76 | 81,19 | 79,24 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 50,02 | 50,41 | 48,60 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 40,18 | 21,73 | 36,54 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,40 | 23,93 | 39,13 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 154,62 | 127,37 | 180,06 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.126,00 | 1.184,34 | 1.267,20 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,17 | 1,18 | 1,16 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,83 | 0,95 | 0,90 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,13 | 0,11 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,79 | 2,67 | 3,11 |