単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,164,337 7,756,289 8,259,192 9,021,308 12,473,723
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,576,477 1,092,692 1,072,386 1,766,010 1,387,684
1. Tiền 781,388 581,242 951,820 997,613 1,305,124
2. Các khoản tương đương tiền 1,795,089 511,450 120,566 768,396 82,560
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 416,535 1,827,845 2,596,961 2,855,834 4,363,473
1. Đầu tư ngắn hạn 231,617 10,630 3,926 66,359 237,147
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -3,413 -857 -249 -989 -22,399
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,494,857 2,034,572 2,369,009 2,387,135 4,762,427
1. Phải thu khách hàng 2,517,021 2,075,761 2,393,246 2,446,202 3,631,502
2. Trả trước cho người bán 170,223 116,232 111,394 79,937 1,120,168
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 165,128 206,578 209,505 208,978 354,731
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -357,515 -364,000 -345,136 -347,983 -343,973
IV. Tổng hàng tồn kho 1,447,150 2,418,587 1,902,357 1,718,083 1,676,716
1. Hàng tồn kho 1,477,491 2,474,959 1,915,425 1,729,042 1,722,196
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -30,341 -56,372 -13,068 -10,959 -45,480
V. Tài sản ngắn hạn khác 229,319 382,593 318,479 294,246 283,423
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,010 24,361 14,992 13,155 11,033
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 214,578 353,402 297,957 275,451 267,932
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,731 4,830 5,530 5,641 4,459
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,328,803 1,283,207 1,220,284 1,143,695 1,086,609
I. Các khoản phải thu dài hạn 31,001 32,092 28,235 29,430 33,161
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 31,001 32,092 28,235 29,430 33,161
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 261,166 272,481 266,151 268,534 270,802
1. Tài sản cố định hữu hình 90,416 98,674 96,091 100,415 105,218
- Nguyên giá 362,383 379,474 391,818 413,711 427,885
- Giá trị hao mòn lũy kế -271,967 -280,800 -295,726 -313,296 -322,667
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 170,750 173,807 170,060 168,120 165,584
- Nguyên giá 179,114 183,082 183,796 184,588 184,730
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,364 -9,275 -13,736 -16,469 -19,146
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 633,175 593,348 553,588 513,827 474,862
- Nguyên giá 852,074 852,074 852,074 852,074 852,074
- Giá trị hao mòn lũy kế -218,899 -258,726 -298,487 -338,247 -377,213
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 119,510 114,421 114,370 89,836 83,835
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 116,577 110,916 107,557 87,405 81,943
3. Đầu tư dài hạn khác 22,465 22,465 22,465 22,465 22,465
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -22,367 -22,367 -22,457 -22,465 -22,465
V. Tổng tài sản dài hạn khác 237,983 226,427 214,824 204,559 185,881
1. Chi phí trả trước dài hạn 237,983 226,427 211,411 204,553 185,875
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 3,413 6 6
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 7,652 6,122 4,591 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,493,140 9,039,496 9,479,476 10,165,003 13,560,332
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,553,412 6,977,084 7,293,216 7,826,753 10,900,208
I. Nợ ngắn hạn 6,382,141 6,860,575 7,240,737 7,799,641 10,852,974
1. Vay và nợ ngắn 3,560,524 3,626,666 4,515,926 4,980,375 7,055,166
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,241,130 1,747,165 1,454,019 2,220,457 2,028,319
4. Người mua trả tiền trước 117,106 82,107 348,148 14,387 76,085
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 47,071 22,394 35,263 40,002 83,582
6. Phải trả người lao động 132,907 64,328 116,437 148,078 181,169
7. Chi phí phải trả 24,335 28,191 23,005 26,764 185,752
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 224,142 1,217,874 723,420 343,417 1,206,484
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 855 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 171,272 116,509 52,479 27,112 47,234
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 72,510 37,117 36,381 22,235 42,803
4. Vay và nợ dài hạn 95,462 76,092 10,870 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,300 3,300 5,228 4,877 4,431
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,939,728 2,062,411 2,186,260 2,338,250 2,660,125
I. Vốn chủ sở hữu 1,939,728 2,062,411 2,186,260 2,338,250 2,660,125
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 904,501 904,501 1,073,348 1,073,348 1,073,348
2. Thặng dư vốn cổ phần 159,572 159,572 159,572 159,572 159,572
3. Vốn khác của chủ sở hữu 141,776 253,824 349,316 364,616 364,616
4. Cổ phiếu quỹ -3,995 -5,428 -5,428 -5,428 -5,428
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 271,777 271,777 271,777 271,634 271,777
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 342,605 350,657 178,592 305,159 550,531
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 33,694 29,751 24,237 25,892 36,242
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 123,491 127,507 159,082 169,349 245,708
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,493,140 9,039,496 9,479,476 10,165,003 13,560,332