|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
9,109,949
|
9,702,075
|
10,352,981
|
10,627,170
|
12,473,723
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,466,010
|
1,131,194
|
1,306,595
|
954,505
|
1,387,684
|
|
1. Tiền
|
997,613
|
694,686
|
913,415
|
906,325
|
1,305,124
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
468,396
|
436,507
|
393,180
|
48,180
|
82,560
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,155,834
|
3,786,455
|
3,689,999
|
4,060,930
|
4,363,473
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
66,359
|
71,186
|
100,067
|
273,879
|
237,147
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-989
|
-843
|
-22
|
-233
|
-22,399
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,458,826
|
2,762,794
|
3,294,730
|
3,909,046
|
4,762,427
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,476,853
|
2,694,692
|
2,940,002
|
3,002,269
|
3,631,502
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
79,945
|
152,519
|
457,226
|
950,384
|
1,120,168
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
263,481
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
257,814
|
0
|
249,011
|
298,161
|
354,731
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-355,785
|
-347,897
|
-351,509
|
-341,769
|
-343,973
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,734,703
|
1,707,843
|
1,742,368
|
1,417,540
|
1,676,716
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,747,493
|
1,720,458
|
1,789,140
|
1,464,235
|
1,722,196
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-12,789
|
-12,616
|
-46,772
|
-46,695
|
-45,480
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
294,576
|
313,790
|
319,288
|
285,150
|
283,423
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13,986
|
22,262
|
24,033
|
27,176
|
11,033
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
275,205
|
282,896
|
292,923
|
257,175
|
267,932
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5,384
|
8,631
|
2,332
|
799
|
4,459
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,144,272
|
1,132,566
|
1,114,627
|
1,107,567
|
1,086,609
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
31,340
|
31,078
|
23,372
|
36,006
|
33,161
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
31,340
|
31,078
|
23,372
|
36,006
|
33,161
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
268,032
|
273,826
|
278,845
|
275,539
|
270,802
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
99,913
|
106,376
|
111,971
|
109,339
|
105,218
|
|
- Nguyên giá
|
414,695
|
424,369
|
432,431
|
437,268
|
427,885
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-314,782
|
-317,993
|
-320,460
|
-327,929
|
-322,667
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
168,120
|
167,450
|
166,874
|
166,200
|
165,584
|
|
- Nguyên giá
|
184,588
|
184,588
|
184,682
|
184,682
|
184,730
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,469
|
-17,138
|
-17,808
|
-18,483
|
-19,146
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
513,827
|
503,887
|
493,946
|
484,006
|
474,862
|
|
- Nguyên giá
|
852,074
|
852,074
|
852,074
|
852,074
|
852,074
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-338,247
|
-348,188
|
-358,128
|
-368,068
|
-377,213
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
89,836
|
89,427
|
85,928
|
83,426
|
83,835
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
87,405
|
87,405
|
84,000
|
81,498
|
81,943
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
22,465
|
22,465
|
22,465
|
22,465
|
22,465
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-22,465
|
-22,465
|
-22,465
|
-22,465
|
-22,465
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
203,728
|
196,839
|
194,491
|
188,512
|
185,881
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
203,722
|
196,833
|
194,485
|
188,506
|
185,875
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,254,221
|
10,834,641
|
11,467,608
|
11,734,737
|
13,560,332
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7,896,144
|
8,452,225
|
9,033,083
|
9,158,337
|
10,900,208
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7,842,749
|
8,402,368
|
9,008,795
|
9,111,278
|
10,852,974
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,860,375
|
4,648,239
|
5,509,682
|
6,337,443
|
7,055,166
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,871,417
|
1,868,097
|
2,897,264
|
1,689,310
|
2,028,319
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16,674
|
49,249
|
23,995
|
54,956
|
76,085
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
39,606
|
32,193
|
70,519
|
98,098
|
83,582
|
|
6. Phải trả người lao động
|
142,914
|
100,228
|
117,485
|
146,394
|
181,169
|
|
7. Chi phí phải trả
|
48,364
|
98,658
|
54,451
|
159,972
|
185,752
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
832,313
|
1,579,682
|
306,614
|
595,595
|
1,206,484
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
53,395
|
49,857
|
24,288
|
47,060
|
47,234
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
48,518
|
44,979
|
19,635
|
42,517
|
42,803
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4,877
|
4,877
|
4,654
|
4,542
|
4,431
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,358,077
|
2,382,416
|
2,434,525
|
2,576,399
|
2,660,125
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,358,077
|
2,382,416
|
2,434,525
|
2,576,399
|
2,660,125
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,073,348
|
1,073,348
|
1,073,348
|
1,073,348
|
1,073,348
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
159,572
|
159,572
|
159,572
|
159,572
|
159,572
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
349,316
|
364,616
|
364,616
|
364,616
|
364,616
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-5,428
|
-5,428
|
-5,428
|
-5,428
|
-5,428
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
271,634
|
271,777
|
271,777
|
271,777
|
271,777
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
327,187
|
339,637
|
382,610
|
485,599
|
550,531
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
28,446
|
25,617
|
28,462
|
29,201
|
36,242
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
182,447
|
178,894
|
188,030
|
226,915
|
245,708
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10,254,221
|
10,834,641
|
11,467,608
|
11,734,737
|
13,560,332
|