Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,752,470
|
5,756,081
|
4,717,675
|
4,098,174
|
4,852,246
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
78,528
|
102,795
|
100,876
|
81,442
|
130,361
|
Doanh thu thuần
|
4,673,942
|
5,653,286
|
4,616,799
|
4,016,732
|
4,721,886
|
Giá vốn hàng bán
|
4,420,191
|
5,394,194
|
4,363,718
|
3,824,028
|
4,518,829
|
Lợi nhuận gộp
|
253,751
|
259,092
|
253,082
|
192,704
|
203,057
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
44,261
|
60,464
|
45,719
|
57,743
|
114,961
|
Chi phí tài chính
|
52,100
|
39,778
|
47,156
|
46,225
|
81,033
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
37,616
|
34,871
|
39,687
|
46,334
|
75,964
|
Chi phí bán hàng
|
125,422
|
137,641
|
103,952
|
92,836
|
115,417
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
59,937
|
58,718
|
75,602
|
53,819
|
48,751
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
57,726
|
83,420
|
72,020
|
57,567
|
69,412
|
Thu nhập khác
|
9,903
|
13,690
|
9,929
|
3,155
|
6,516
|
Chi phí khác
|
6,955
|
5,401
|
4,042
|
162
|
903
|
Lợi nhuận khác
|
2,947
|
8,290
|
5,887
|
2,993
|
5,613
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2,827
|
|
-71
|
0
|
-3,405
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
60,673
|
91,709
|
77,907
|
60,560
|
75,025
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,358
|
16,352
|
16,263
|
15,685
|
20,400
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,743
|
902
|
-85
|
152
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
14,101
|
17,255
|
16,177
|
15,837
|
20,400
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
46,572
|
74,455
|
61,730
|
44,723
|
54,625
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
18,618
|
26,522
|
2,424
|
8,681
|
8,743
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
27,955
|
47,933
|
59,306
|
36,042
|
45,882
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|