|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,717,675
|
4,098,174
|
4,852,246
|
5,633,705
|
7,786,199
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
100,876
|
81,442
|
130,361
|
149,861
|
191,426
|
|
Doanh thu thuần
|
4,616,799
|
4,016,732
|
4,721,886
|
5,483,845
|
7,594,772
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,363,718
|
3,824,028
|
4,518,829
|
5,209,122
|
7,235,534
|
|
Lợi nhuận gộp
|
253,082
|
192,704
|
203,057
|
274,723
|
359,239
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
45,719
|
57,743
|
114,961
|
152,678
|
120,396
|
|
Chi phí tài chính
|
47,156
|
46,225
|
81,033
|
78,112
|
111,887
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
39,687
|
46,334
|
75,964
|
103,530
|
85,060
|
|
Chi phí bán hàng
|
103,952
|
92,836
|
115,417
|
128,039
|
153,768
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
75,602
|
53,819
|
48,751
|
37,425
|
94,476
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
72,020
|
57,567
|
69,412
|
181,322
|
119,949
|
|
Thu nhập khác
|
9,929
|
3,155
|
6,516
|
3,821
|
10,523
|
|
Chi phí khác
|
4,042
|
162
|
903
|
1,739
|
749
|
|
Lợi nhuận khác
|
5,887
|
2,993
|
5,613
|
2,082
|
9,775
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-71
|
0
|
-3,405
|
-2,502
|
445
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
77,907
|
60,560
|
75,025
|
183,404
|
129,723
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,263
|
15,685
|
20,400
|
38,355
|
26,104
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-85
|
152
|
|
-112
|
-112
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
16,177
|
15,837
|
20,400
|
38,243
|
25,992
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
61,730
|
44,723
|
54,625
|
145,160
|
103,731
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,424
|
8,681
|
8,743
|
39,964
|
33,372
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
59,306
|
36,042
|
45,882
|
105,196
|
70,359
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|