単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,717,675 4,098,174 4,852,246 5,633,705 7,786,199
Các khoản giảm trừ doanh thu 100,876 81,442 130,361 149,861 191,426
Doanh thu thuần 4,616,799 4,016,732 4,721,886 5,483,845 7,594,772
Giá vốn hàng bán 4,363,718 3,824,028 4,518,829 5,209,122 7,235,534
Lợi nhuận gộp 253,082 192,704 203,057 274,723 359,239
Doanh thu hoạt động tài chính 45,719 57,743 114,961 152,678 120,396
Chi phí tài chính 47,156 46,225 81,033 78,112 111,887
Trong đó: Chi phí lãi vay 39,687 46,334 75,964 103,530 85,060
Chi phí bán hàng 103,952 92,836 115,417 128,039 153,768
Chi phí quản lý doanh nghiệp 75,602 53,819 48,751 37,425 94,476
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 72,020 57,567 69,412 181,322 119,949
Thu nhập khác 9,929 3,155 6,516 3,821 10,523
Chi phí khác 4,042 162 903 1,739 749
Lợi nhuận khác 5,887 2,993 5,613 2,082 9,775
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -71 0 -3,405 -2,502 445
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 77,907 60,560 75,025 183,404 129,723
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,263 15,685 20,400 38,355 26,104
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -85 152 -112 -112
Chi phí thuế TNDN 16,177 15,837 20,400 38,243 25,992
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 61,730 44,723 54,625 145,160 103,731
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,424 8,681 8,743 39,964 33,372
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 59,306 36,042 45,882 105,196 70,359
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)