|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
60,560
|
75,025
|
183,404
|
129,723
|
125,956
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
18,872
|
48,064
|
60,657
|
23,427
|
55,200
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
15,307
|
13,077
|
17,554
|
16,936
|
19,771
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,424
|
37,588
|
-9,605
|
23,155
|
8,553
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
3,982
|
-2,829
|
-1,992
|
-963
|
-9,239
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-48,175
|
-75,736
|
-48,829
|
-100,761
|
-82,567
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
46,334
|
75,964
|
103,530
|
85,060
|
118,682
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
79,432
|
123,089
|
244,061
|
153,150
|
181,157
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-328,520
|
-604,825
|
-498,206
|
-813,433
|
-904,113
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
8,584
|
-67,571
|
324,905
|
-257,961
|
168,666
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
911,893
|
-199,151
|
-841,483
|
941,461
|
-114,061
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,387
|
577
|
2,836
|
18,774
|
2,306
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-4,827
|
-24,697
|
-173,812
|
36,732
|
-72,165
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-46,110
|
-76,252
|
-105,544
|
-84,802
|
-118,682
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-14,370
|
-10,508
|
-15,250
|
-35,687
|
-34,919
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,259
|
-3,531
|
-7,867
|
-10,933
|
-2,270
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
602,437
|
-862,868
|
-1,070,360
|
-52,698
|
-894,081
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-12,468
|
-9,352
|
-5,862
|
-2,760
|
-12,895
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
273
|
350
|
105
|
1,058
|
564
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-944,039
|
-2,047,967
|
-2,531,458
|
-1,717,027
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
722,468
|
1,850,636
|
2,170,053
|
1,556,247
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-1,084,382
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
159,143
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
45,058
|
75,448
|
114,556
|
131,263
|
82,400
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-892,375
|
-155,125
|
-88,531
|
-231,843
|
-90,710
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3,517,350
|
4,492,648
|
4,641,771
|
4,759,329
|
7,222,314
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,849,486
|
-3,631,205
|
-3,814,010
|
-4,041,607
|
-7,055,166
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-12,742
|
-11,784
|
-20,960
|
-2
|
-39,744
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-344,878
|
849,659
|
806,801
|
717,720
|
127,405
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-634,816
|
-168,334
|
-352,090
|
433,179
|
-857,386
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,766,010
|
1,131,194
|
1,306,595
|
954,505
|
1,474,324
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,131,194
|
962,859
|
954,505
|
1,387,684
|
616,937
|