単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 60,673 91,709 77,907 60,560 75,025
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,882 -57,585 61,824 18,872 48,064
- Khấu hao TSCĐ 9,994 24,476 -55 15,307 13,077
- Các khoản dự phòng -10,475 -15,395 9,061 1,424 37,588
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 60,100 -7,316 3,982 3,982 -2,829
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -123,681 -94,221 9,150 -48,175 -75,736
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 67,944 34,871 39,687 46,334 75,964
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 64,556 34,125 139,732 79,432 123,089
- Tăng, giảm các khoản phải thu 26,062 -395,959 613,813 -328,520 -604,825
- Tăng, giảm hàng tồn kho 544,501 663,124 -468,778 8,584 -67,571
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -354,740 -250,732 897,832 911,893 -199,151
- Tăng giảm chi phí trả trước -14,653 857 13,124 -1,387 577
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 27,181 -51,570 -4,827 -24,697
- Tiền lãi vay phải trả -37,616 -27,552 -39,588 -46,110 -76,252
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,572 -5,564 -23,445 -14,370 -10,508
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 8 1,023 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -6,795 -44 -15,349 -2,259 -3,531
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 218,749 45,433 1,066,795 602,437 -862,868
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,744 -5,631 -38,682 -12,468 -9,352
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -399 -1,809 885 273 350
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 1,203,066 -826,420 -839,002 -944,039
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -859,081 695,686 35,385 722,468
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -1,084,382 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 9,000 0 0 159,143 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 30,426 46,904 19,194 45,058 75,448
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 377,268 -91,270 -822,218 -892,375 -155,125
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,408,436 3,466,052 3,537,005 3,517,350 4,492,648
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,133,234 -3,402,885 -3,243,183 -3,849,486 -3,631,205
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -15,465 5,617 100 -12,742 -11,784
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -740,262 68,785 293,922 -344,878 849,659
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -144,245 22,948 538,498 -634,816 -168,334
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 948,390 904,564 927,511 1,766,010 1,131,194
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 804,145 927,511 1,466,010 1,131,194 962,859