単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 77,907 60,560 75,025 183,404 129,723
2. Điều chỉnh cho các khoản 61,824 18,872 48,064 60,657 23,427
- Khấu hao TSCĐ -55 15,307 13,077 17,554 16,936
- Các khoản dự phòng 9,061 1,424 37,588 -9,605 23,155
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 3,982 3,982 -2,829 -1,992 -963
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 9,150 -48,175 -75,736 -48,829 -100,761
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 39,687 46,334 75,964 103,530 85,060
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 139,732 79,432 123,089 244,061 153,150
- Tăng, giảm các khoản phải thu 613,813 -328,520 -604,825 -498,206 -813,433
- Tăng, giảm hàng tồn kho -468,778 8,584 -67,571 324,905 -257,961
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 897,832 911,893 -199,151 -841,483 941,461
- Tăng giảm chi phí trả trước 13,124 -1,387 577 2,836 18,774
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -51,570 -4,827 -24,697 -173,812 36,732
- Tiền lãi vay phải trả -39,588 -46,110 -76,252 -105,544 -84,802
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -23,445 -14,370 -10,508 -15,250 -35,687
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,023 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -15,349 -2,259 -3,531 -7,867 -10,933
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,066,795 602,437 -862,868 -1,070,360 -52,698
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -38,682 -12,468 -9,352 -5,862 -2,760
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 885 273 350 105 1,058
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -839,002 -944,039 -2,047,967 -2,531,458
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 35,385 722,468 1,850,636 2,170,053
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -1,084,382 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 159,143 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 19,194 45,058 75,448 114,556 131,263
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -822,218 -892,375 -155,125 -88,531 -231,843
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,537,005 3,517,350 4,492,648 4,641,771 4,759,329
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,243,183 -3,849,486 -3,631,205 -3,814,010 -4,041,607
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 100 -12,742 -11,784 -20,960 -2
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 293,922 -344,878 849,659 806,801 717,720
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 538,498 -634,816 -168,334 -352,090 433,179
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 927,511 1,766,010 1,131,194 1,306,595 954,505
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,466,010 1,131,194 962,859 954,505 1,387,684