DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.17 | -0.78 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.03 | 0.78 | -6.04 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.17 | 0.16 | 0.09 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.33 | 1.37 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 13.94 | 12.95 | 8.28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17.17 | -7.15 | -36.07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32.73 | 31.07 | 28.62 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95.03 | 51.74 | 107.40 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 277.76 | 282.34 | 441.62 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 8.48 | 53.40 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 23.95 | 31.85 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 356.05 | 391.99 | 696.52 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 24.70 | 27.95 | 31.01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.83 | 2.01 | 1.96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.65 | 1.81 | 1.76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.32 | 0.31 | 0.28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.53 | 0.56 |