単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 46,647 27,837 25,995 37,598 45,121
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,204 629 2,500 8,067 7,691
1. Tiền 5,204 629 2,500 8,067 7,691
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,292 10,242 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 16,202 16,202 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -12,910 -5,960 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35,263 12,759 20,129 26,049 33,764
1. Phải thu khách hàng 40,087 38,398 39,409 41,412 42,814
2. Trả trước cho người bán 981 1,112 1,172 1,411 3,808
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 20,631 13,955 20,677 17,643 21,609
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -42,436 -40,706 -41,129 -41,189 -41,189
IV. Tổng hàng tồn kho 43 159 349 215 372
1. Hàng tồn kho 43 159 349 215 372
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,846 4,048 3,017 3,267 3,295
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 430 1,417 207 313 396
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 776 991 1,132 1,299 1,244
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,640 1,640 1,678 1,655 1,655
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10,024 25,412 28,743 25,027 24,457
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,197 13,566 13,602 13,723 13,709
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 11,200 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,216 2,366 2,402 2,723 2,709
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 265 159 128 107 91
1. Tài sản cố định hữu hình 265 159 128 107 91
- Nguyên giá 1,304 977 2,686 2,740 2,244
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,039 -819 -2,558 -2,633 -2,154
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,731 1,731 1,316 1,337 1,401
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,731 -1,731 -1,316 -1,337 -1,401
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 6 1,681 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 6 1,681 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 84 121 1,607 183 355
1. Chi phí trả trước dài hạn 84 121 1,607 183 355
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 5,478 11,561 11,726 11,014 10,303
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 56,671 53,249 54,738 62,625 69,577
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 16,270 21,141 30,919 24,192 25,091
I. Nợ ngắn hạn 16,270 21,141 30,919 23,842 24,741
1. Vay và nợ ngắn 10,929 10,788 11,437 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 36 633 1,929 221 456
4. Người mua trả tiền trước 12 67 75 34 38
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 94 333 1,224 1,544 1,966
6. Phải trả người lao động 585 505 1,535 1,270 1,675
7. Chi phí phải trả 289 330 1,282 701 726
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,321 8,482 13,434 20,071 19,880
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 350 350
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 350 350
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 40,401 32,108 23,819 38,433 44,487
I. Vốn chủ sở hữu 40,401 32,108 23,819 38,433 44,487
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 92,418 92,418 92,418 92,418 92,418
2. Thặng dư vốn cổ phần 55 587 1,841 1,841 1,841
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1,744 -1,046 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 615 -2,607 -3,532 -3,315 -2,847
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,706 1,706 1,706 1,706 1,706
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 30
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -56,603 -58,950 -69,826 -63,071 -61,754
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,955 0 1,213 8,855 13,093
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 56,671 53,249 54,738 62,625 69,577