|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
27,837
|
25,995
|
37,598
|
45,121
|
55,613
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
629
|
2,500
|
8,067
|
7,691
|
9,912
|
|
1. Tiền
|
629
|
2,500
|
8,067
|
7,691
|
9,912
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,242
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
16,202
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-5,960
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,759
|
20,129
|
26,049
|
33,764
|
40,057
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
38,398
|
39,409
|
41,412
|
42,814
|
45,881
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,112
|
1,172
|
1,411
|
3,808
|
4,015
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,798
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
13,955
|
20,677
|
17,643
|
21,609
|
23,431
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-40,706
|
-41,129
|
-41,189
|
-41,189
|
-41,042
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
159
|
349
|
215
|
372
|
1,101
|
|
1. Hàng tồn kho
|
159
|
349
|
215
|
372
|
1,101
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,048
|
3,017
|
3,267
|
3,295
|
4,544
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,417
|
207
|
313
|
396
|
1,854
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
991
|
1,132
|
1,299
|
1,244
|
1,045
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,640
|
1,678
|
1,655
|
1,655
|
1,645
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
25,412
|
28,743
|
25,027
|
24,457
|
24,651
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13,566
|
13,602
|
13,723
|
13,709
|
15,884
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,338
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
11,200
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,366
|
2,402
|
2,723
|
2,709
|
2,546
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
159
|
128
|
107
|
91
|
67
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
159
|
128
|
107
|
91
|
67
|
|
- Nguyên giá
|
977
|
2,686
|
2,740
|
2,244
|
2,313
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-819
|
-2,558
|
-2,633
|
-2,154
|
-2,246
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1,731
|
1,316
|
1,337
|
1,401
|
1,442
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,731
|
-1,316
|
-1,337
|
-1,401
|
-1,442
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6
|
1,681
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
6
|
1,681
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
121
|
1,607
|
183
|
10,657
|
8,700
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
121
|
1,607
|
183
|
355
|
17
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
11,561
|
11,726
|
11,014
|
10,303
|
8,682
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
53,249
|
54,738
|
62,625
|
69,577
|
80,264
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
21,141
|
30,919
|
24,192
|
25,091
|
31,767
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
21,141
|
30,919
|
23,842
|
24,741
|
27,662
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
10,788
|
11,437
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
633
|
1,929
|
221
|
456
|
1,852
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
67
|
75
|
34
|
38
|
43
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
333
|
1,224
|
1,544
|
1,966
|
1,206
|
|
6. Phải trả người lao động
|
505
|
1,535
|
1,270
|
1,675
|
1,625
|
|
7. Chi phí phải trả
|
330
|
1,282
|
701
|
726
|
1,033
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,082
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
8,482
|
13,434
|
20,071
|
19,880
|
18,821
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
350
|
350
|
4,105
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
350
|
350
|
411
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
32,108
|
23,819
|
38,433
|
44,487
|
48,497
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
32,108
|
23,819
|
38,433
|
44,487
|
48,497
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
92,418
|
92,418
|
92,418
|
92,418
|
92,418
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
587
|
1,841
|
1,841
|
1,841
|
1,841
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-1,046
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-2,607
|
-3,532
|
-3,315
|
-2,847
|
-2,580
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,706
|
1,706
|
1,706
|
1,706
|
1,706
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
30
|
110
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-58,950
|
-69,826
|
-63,071
|
-61,754
|
-56,820
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
1,213
|
8,855
|
13,093
|
11,823
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
53,249
|
54,738
|
62,625
|
69,577
|
80,264
|