単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 833 17,661 22,826 36,222 50,945
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 833 17,661 22,826 36,222 50,945
Giá vốn hàng bán 1,734 13,130 16,519 19,956 33,004
Lợi nhuận gộp -900 4,531 6,307 16,266 17,941
Doanh thu hoạt động tài chính 3,299 12,421 10,187 3,024 1,624
Chi phí tài chính -5,983 4,180 3,937 -1,910 2,140
Trong đó: Chi phí lãi vay 498 447 282 0 0
Chi phí bán hàng 0 92 450 2,939 1,586
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,143 14,615 11,627 14,535 13,417
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,240 -2,012 4,700 3,726 2,202
Thu nhập khác 0 46 83 782 2,194
Chi phí khác 3 115 280 256 247
Lợi nhuận khác -3 -69 -197 525 1,947
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 4,220 0 -220
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,237 -2,081 4,504 4,252 4,149
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 290 404 1,001 263
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 290 404 1,001 263
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,237 -2,371 4,100 3,250 3,886
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 364 621 -108 1,929 -228
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 873 -2,992 4,207 1,322 4,114
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)