|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12,241
|
11,900
|
13,943
|
12,946
|
8,277
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
12,241
|
11,900
|
13,943
|
12,946
|
8,277
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,731
|
9,409
|
9,379
|
8,923
|
5,908
|
|
Lợi nhuận gộp
|
5,510
|
2,491
|
4,564
|
4,023
|
2,369
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
373
|
234
|
856
|
81
|
420
|
|
Chi phí tài chính
|
-315
|
-392
|
428
|
1,322
|
3
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
232
|
-2,191
|
524
|
481
|
375
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,541
|
3,521
|
4,210
|
2,236
|
3,032
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,425
|
1,788
|
258
|
-155
|
-621
|
|
Thu nhập khác
|
347
|
671
|
907
|
354
|
162
|
|
Chi phí khác
|
88
|
372
|
133
|
3
|
8
|
|
Lợi nhuận khác
|
259
|
299
|
774
|
352
|
155
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
-220
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,684
|
2,087
|
1,031
|
196
|
-466
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
57
|
56
|
51
|
95
|
34
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
57
|
56
|
51
|
95
|
34
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,627
|
2,031
|
980
|
101
|
-500
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-356
|
232
|
-371
|
300
|
-99
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,983
|
1,798
|
1,352
|
-199
|
-401
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|