単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,378 12,241 11,900 13,943 12,946
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 10,378 12,241 11,900 13,943 12,946
Giá vốn hàng bán 3,000 6,731 9,409 9,379 8,923
Lợi nhuận gộp 7,378 5,510 2,491 4,564 4,023
Doanh thu hoạt động tài chính 224 373 234 856 81
Chi phí tài chính -380 -315 -392 428 1,322
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 2,560 232 -2,191 524 481
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,954 4,541 3,521 4,210 2,236
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,468 1,425 1,788 258 -155
Thu nhập khác 371 347 671 907 354
Chi phí khác 39 88 372 133 3
Lợi nhuận khác 332 259 299 774 352
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -220
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,801 1,684 2,087 1,031 196
Chi phí thuế TNDN hiện hành 822 57 56 51 95
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 822 57 56 51 95
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 978 1,627 2,031 980 101
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 629 -356 232 -371 300
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 349 1,983 1,798 1,352 -199
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)