|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
14,073
|
10,378
|
12,241
|
11,900
|
13,943
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
14,073
|
10,378
|
12,241
|
11,900
|
13,943
|
|
Giá vốn hàng bán
|
7,805
|
3,000
|
6,731
|
9,409
|
9,379
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,267
|
7,378
|
5,510
|
2,491
|
4,564
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
362
|
224
|
373
|
234
|
856
|
|
Chi phí tài chính
|
-1,604
|
-380
|
-315
|
-392
|
428
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
272
|
2,560
|
232
|
-2,191
|
524
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,857
|
3,954
|
4,541
|
3,521
|
4,210
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,104
|
1,468
|
1,425
|
1,788
|
258
|
|
Thu nhập khác
|
371
|
371
|
347
|
671
|
907
|
|
Chi phí khác
|
37
|
39
|
88
|
372
|
133
|
|
Lợi nhuận khác
|
334
|
332
|
259
|
299
|
774
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,438
|
1,801
|
1,684
|
2,087
|
1,031
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
59
|
822
|
57
|
56
|
51
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
59
|
822
|
57
|
56
|
51
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,379
|
978
|
1,627
|
2,031
|
980
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,297
|
629
|
-356
|
232
|
-371
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,083
|
349
|
1,983
|
1,798
|
1,352
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|