単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,073 10,378 12,241 11,900 13,943
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 14,073 10,378 12,241 11,900 13,943
Giá vốn hàng bán 7,805 3,000 6,731 9,409 9,379
Lợi nhuận gộp 6,267 7,378 5,510 2,491 4,564
Doanh thu hoạt động tài chính 362 224 373 234 856
Chi phí tài chính -1,604 -380 -315 -392 428
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 272 2,560 232 -2,191 524
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,857 3,954 4,541 3,521 4,210
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,104 1,468 1,425 1,788 258
Thu nhập khác 371 371 347 671 907
Chi phí khác 37 39 88 372 133
Lợi nhuận khác 334 332 259 299 774
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,438 1,801 1,684 2,087 1,031
Chi phí thuế TNDN hiện hành 59 822 57 56 51
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 59 822 57 56 51
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,379 978 1,627 2,031 980
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,297 629 -356 232 -371
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,083 349 1,983 1,798 1,352
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)