単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,706 5,110 6,662 14,073 10,378
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 7,706 5,110 6,662 14,073 10,378
Giá vốn hàng bán 5,286 4,079 5,088 7,805 3,000
Lợi nhuận gộp 2,419 1,032 1,574 6,267 7,378
Doanh thu hoạt động tài chính 6,181 186 2,816 362 224
Chi phí tài chính 3,331 14 322 -1,604 -380
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 66 56 52 272 2,560
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,733 3,971 3,758 2,857 3,954
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,470 -2,823 259 5,104 1,468
Thu nhập khác 20 16 24 371 371
Chi phí khác 186 63 117 37 39
Lợi nhuận khác -166 -48 -93 334 332
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,304 -2,871 166 5,438 1,801
Chi phí thuế TNDN hiện hành 236 22 99 59 822
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 236 22 99 59 822
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,068 -2,893 68 5,379 978
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 24 -478 -412 1,297 629
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,043 -2,415 479 4,083 349
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)