Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,706
|
5,110
|
6,662
|
14,073
|
10,378
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
Doanh thu thuần
|
7,706
|
5,110
|
6,662
|
14,073
|
10,378
|
Giá vốn hàng bán
|
5,286
|
4,079
|
5,088
|
7,805
|
3,000
|
Lợi nhuận gộp
|
2,419
|
1,032
|
1,574
|
6,267
|
7,378
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,181
|
186
|
2,816
|
362
|
224
|
Chi phí tài chính
|
3,331
|
14
|
322
|
-1,604
|
-380
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
66
|
56
|
52
|
272
|
2,560
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,733
|
3,971
|
3,758
|
2,857
|
3,954
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,470
|
-2,823
|
259
|
5,104
|
1,468
|
Thu nhập khác
|
20
|
16
|
24
|
371
|
371
|
Chi phí khác
|
186
|
63
|
117
|
37
|
39
|
Lợi nhuận khác
|
-166
|
-48
|
-93
|
334
|
332
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,304
|
-2,871
|
166
|
5,438
|
1,801
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
236
|
22
|
99
|
59
|
822
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
236
|
22
|
99
|
59
|
822
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,068
|
-2,893
|
68
|
5,379
|
978
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
24
|
-478
|
-412
|
1,297
|
629
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,043
|
-2,415
|
479
|
4,083
|
349
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|