単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,074 -2,415 -3,638 1,900 1,133
2. Điều chỉnh cho các khoản -4,743 388 -1,356 2,991 -2,543
- Khấu hao TSCĐ 5 73 -427 274 -473
- Các khoản dự phòng -4,615 391 166 -2,406
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -4 204 -1,209 114 336
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -129 -280 280 2,437 0
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,331 -2,027 -4,994 4,890 -1,411
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,613 -1,280 4,873 -3,964 -5,326
- Tăng, giảm hàng tồn kho 616 -414 138 -276 395
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -9,197 42 5,088 2,457 -1,300
- Tăng giảm chi phí trả trước 82 -395 2 98 85
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 350 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -397 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 628 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -8,786 -4,075 5,107 3,787 -7,556
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1 -75 450 -44 476
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,774 -237 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 5,974 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -3,458 -200 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 5,481 2,053 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 10,096 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 129 110 -110 -2,437 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 12,449 35 340 -864 476
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 2,200
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -360 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 30 30 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -360 30 30 2,200
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,303 -4,040 5,478 2,953 -4,880
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,765 8,067 4,027 9,504 12,457
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8,068 4,027 9,504 12,457 7,577