|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,900
|
1,133
|
1,983
|
3,321
|
6,755
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,991
|
-2,543
|
1,777
|
-1,803
|
-1,352
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
274
|
-473
|
85
|
-85
|
-1,835
|
|
- Các khoản dự phòng
|
166
|
-2,406
|
1,660
|
-1,473
|
-1,039
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
114
|
336
|
32
|
-32
|
150
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
2,437
|
0
|
|
-213
|
1,620
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
91
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
-339
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4,890
|
-1,411
|
3,759
|
995
|
5,403
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-3,964
|
-5,326
|
-3,403
|
278
|
737
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-276
|
395
|
49
|
-49
|
-63
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2,457
|
-1,300
|
2,486
|
-974
|
-4,838
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
98
|
85
|
-849
|
720
|
2,198
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
-1,593
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
|
|
-1,758
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
350
|
0
|
|
|
701
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-397
|
0
|
|
|
-1,865
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
628
|
0
|
|
|
147
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,787
|
-7,556
|
2,043
|
1,024
|
-931
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-44
|
476
|
-12
|
12
|
-40
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-237
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-200
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
2,053
|
0
|
|
|
-2,991
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-2,437
|
0
|
|
1
|
-438
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-864
|
476
|
-12
|
-2,178
|
-3,468
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
2,200
|
|
1,200
|
3,000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
0
|
-1,172
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
0
|
25
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
30
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
30
|
2,200
|
|
1,200
|
1,853
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,953
|
-4,880
|
2,031
|
47
|
-2,547
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9,504
|
12,457
|
7,692
|
9,723
|
9,438
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
79
|
79
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
12,457
|
7,577
|
9,723
|
9,409
|
6,540
|