I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,074
|
-2,415
|
-3,638
|
1,900
|
1,133
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-4,743
|
388
|
-1,356
|
2,991
|
-2,543
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5
|
73
|
-427
|
274
|
-473
|
- Các khoản dự phòng
|
-4,615
|
391
|
|
166
|
-2,406
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-4
|
204
|
-1,209
|
114
|
336
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-129
|
-280
|
280
|
2,437
|
0
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,331
|
-2,027
|
-4,994
|
4,890
|
-1,411
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2,613
|
-1,280
|
4,873
|
-3,964
|
-5,326
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
616
|
-414
|
138
|
-276
|
395
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-9,197
|
42
|
5,088
|
2,457
|
-1,300
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
82
|
-395
|
2
|
98
|
85
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6
|
|
|
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
|
350
|
0
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
-397
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
628
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8,786
|
-4,075
|
5,107
|
3,787
|
-7,556
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1
|
-75
|
450
|
-44
|
476
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,774
|
|
|
-237
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
5,974
|
|
|
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-3,458
|
|
|
-200
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
5,481
|
|
|
2,053
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
10,096
|
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
129
|
110
|
-110
|
-2,437
|
0
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
12,449
|
35
|
340
|
-864
|
476
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
2,200
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-360
|
|
|
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
|
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
30
|
30
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-360
|
|
30
|
30
|
2,200
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,303
|
-4,040
|
5,478
|
2,953
|
-4,880
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,765
|
8,067
|
4,027
|
9,504
|
12,457
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8,068
|
4,027
|
9,504
|
12,457
|
7,577
|