DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,95 | 7,06 | 5,21 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,59 | 10,24 | 9,78 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,51 | 0,54 | 0,43 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,36 | 1,27 | 1,23 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 106,01 | 113,46 | 83,46 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -13,60 | 7,02 | -26,44 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,88 | 21,94 | 20,89 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,96 | 12,94 | 12,55 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,12 | 99,39 | 98,72 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,06 | 79,62 | 78,96 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 14,38 | 11,36 | 11,19 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 97,95 | 105,05 | 151,46 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,31 | 14,82 | 7,75 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 150,81 | 141,32 | 171,03 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 119,83 | 131,09 | 120,26 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,16 | 3,94 | 4,32 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,46 | 1,61 | 1,24 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,16 | 0,16 | 0,19 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,36 | 0,27 | 0,23 |