DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,89 | 25,86 | 16,67 | 12,04 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 29,74 | 54,28 | 49,13 | 30,31 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,27 | 0,22 | 0,27 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,87 | 1,77 | 1,55 | 1,45 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.942,37 | 1.708,58 | 1.351,02 | 1.633,09 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 18,98 | -12,04 | -20,93 | 20,88 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,42 | 22,84 | 24,45 | 25,87 |
Tỷ lệ EBIT | % | 35,10 | 67,04 | 60,09 | 34,90 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,12 | 98,55 | 97,87 | 97,53 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87,26 | 82,15 | 83,54 | 89,05 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 51,35 | 50,71 | 52,14 | 44,66 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 86,42 | 89,41 | 116,51 | 142,69 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,76 | 21,32 | 16,80 | 15,94 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 514,58 | 652,68 | 746,08 | 575,04 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.546,65 | 1.761,35 | 1.878,69 | 1.953,23 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,30 | 2,36 | 3,13 | 4,15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,94 | 2,04 | 2,65 | 3,35 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,52 | 0,55 | 0,57 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,90 | 0,81 | 0,59 | 0,49 |