TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,110,757
|
2,738,366
|
3,055,202
|
2,761,559
|
2,572,841
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
427,964
|
139,214
|
165,825
|
145,836
|
190,404
|
1. Tiền
|
42,048
|
65,014
|
75,025
|
69,536
|
170,004
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
385,916
|
74,200
|
90,800
|
76,300
|
20,400
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,070,504
|
1,897,920
|
2,233,782
|
1,997,490
|
1,683,004
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
241,059
|
273,268
|
237,380
|
193,008
|
199,814
|
1. Phải thu khách hàng
|
67,346
|
67,164
|
60,016
|
57,745
|
82,345
|
2. Trả trước cho người bán
|
85,892
|
92,132
|
73,465
|
72,758
|
71,538
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
92,748
|
117,017
|
108,490
|
68,409
|
50,660
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,928
|
-3,046
|
-4,590
|
-5,904
|
-4,730
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
293,974
|
336,157
|
320,514
|
325,592
|
416,594
|
1. Hàng tồn kho
|
299,878
|
338,406
|
322,949
|
325,810
|
416,812
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5,904
|
-2,250
|
-2,435
|
-218
|
-218
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
77,256
|
91,808
|
97,700
|
99,632
|
83,025
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,901
|
5,407
|
1,283
|
1,644
|
5,245
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
49,633
|
49,409
|
50,741
|
52,622
|
55,907
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
20,722
|
36,992
|
45,676
|
45,366
|
21,873
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,428,168
|
3,288,718
|
3,273,310
|
3,398,974
|
3,370,841
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,190
|
186
|
210
|
215
|
235
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,190
|
186
|
210
|
215
|
235
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,780,946
|
1,743,646
|
1,767,372
|
1,779,578
|
1,809,772
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,780,657
|
1,742,835
|
1,766,672
|
1,778,989
|
1,809,294
|
- Nguyên giá
|
2,435,825
|
2,479,556
|
2,625,647
|
2,761,233
|
2,951,345
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-655,167
|
-736,721
|
-858,975
|
-982,244
|
-1,142,051
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
288
|
811
|
701
|
589
|
478
|
- Nguyên giá
|
771
|
1,380
|
1,397
|
1,419
|
1,460
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-482
|
-568
|
-696
|
-830
|
-981
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
174,923
|
201,911
|
198,664
|
185,085
|
170,836
|
- Nguyên giá
|
209,458
|
248,223
|
259,209
|
261,566
|
262,004
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34,535
|
-46,312
|
-60,545
|
-76,481
|
-91,168
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
413,997
|
376,444
|
381,903
|
572,751
|
551,311
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
231,547
|
214,987
|
242,686
|
322,903
|
379,267
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
130,766
|
130,766
|
130,766
|
130,766
|
130,766
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
482,479
|
435,200
|
404,349
|
374,792
|
372,418
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
453,453
|
409,830
|
376,415
|
345,816
|
337,209
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
29,026
|
25,370
|
27,934
|
28,977
|
35,208
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,538,925
|
6,027,084
|
6,328,511
|
6,160,532
|
5,943,683
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,227,634
|
2,917,914
|
2,893,289
|
2,346,295
|
2,012,168
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,136,932
|
1,191,720
|
1,293,854
|
882,868
|
619,608
|
1. Vay và nợ ngắn
|
116,371
|
175,906
|
118,544
|
276,793
|
60,000
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
52,358
|
49,962
|
77,016
|
46,966
|
46,548
|
4. Người mua trả tiền trước
|
23,546
|
44,280
|
26,958
|
7,733
|
3,539
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
96,271
|
18,303
|
113,326
|
35,437
|
44,529
|
6. Phải trả người lao động
|
80,526
|
106,384
|
94,262
|
96,136
|
80,228
|
7. Chi phí phải trả
|
132,806
|
154,369
|
158,442
|
166,272
|
160,582
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
539,698
|
531,390
|
580,382
|
158,512
|
133,782
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2,090,702
|
1,726,194
|
1,599,435
|
1,463,426
|
1,392,560
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
78,070
|
78,328
|
78,742
|
78,766
|
78,788
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
528,041
|
241,840
|
145,627
|
41,765
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
1,648
|
1,481
|
4,519
|
1,679
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,311,291
|
3,109,171
|
3,435,223
|
3,814,238
|
3,931,515
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,308,033
|
3,108,676
|
3,434,815
|
3,814,164
|
3,930,823
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,354,992
|
1,354,992
|
1,354,992
|
1,354,992
|
1,354,992
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
21,238
|
21,238
|
21,238
|
21,238
|
21,238
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
128,914
|
115,735
|
156,101
|
202,719
|
285,272
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,161,495
|
1,205,061
|
1,251,883
|
1,299,488
|
1,372,212
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
530,606
|
291,150
|
499,876
|
767,620
|
716,519
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
3,258
|
495
|
408
|
74
|
692
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
49,383
|
63,052
|
78,945
|
49,170
|
41,162
|
2. Nguồn kinh phí
|
3,258
|
495
|
408
|
74
|
-63
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
755
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
110,787
|
120,499
|
150,726
|
168,107
|
180,590
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,538,925
|
6,027,084
|
6,328,511
|
6,160,532
|
5,943,683
|