単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,738,366 3,055,202 2,761,559 2,570,451 2,643,080
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 139,214 165,825 145,836 190,404 450,879
1. Tiền 65,014 75,025 69,536 170,004 205,779
2. Các khoản tương đương tiền 74,200 90,800 76,300 20,400 245,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,897,920 2,233,782 1,997,490 1,683,004 1,612,318
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 273,268 237,380 193,008 208,216 158,006
1. Phải thu khách hàng 67,164 60,016 57,745 82,345 26,544
2. Trả trước cho người bán 92,132 73,465 72,758 71,414 79,635
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 8
4. Các khoản phải thu khác 117,017 108,490 68,409 59,236 56,284
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,046 -4,590 -5,904 -4,780 -4,464
IV. Tổng hàng tồn kho 336,157 320,514 325,592 405,803 312,925
1. Hàng tồn kho 338,406 322,949 325,810 406,020 313,328
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,250 -2,435 -218 -218 -403
V. Tài sản ngắn hạn khác 91,808 97,700 99,632 83,025 108,952
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,407 1,283 1,644 5,245 915
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 49,409 50,741 52,622 55,907 58,260
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 36,992 45,676 45,366 21,873 49,777
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,288,718 3,273,310 3,398,974 3,361,477 3,518,467
I. Các khoản phải thu dài hạn 186 210 215 235 244
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 186 210 215 235 244
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,743,646 1,767,372 1,779,578 1,809,772 1,733,778
1. Tài sản cố định hữu hình 1,742,835 1,766,672 1,778,989 1,809,294 1,733,017
- Nguyên giá 2,479,556 2,625,647 2,761,233 2,951,345 3,037,412
- Giá trị hao mòn lũy kế -736,721 -858,975 -982,244 -1,142,051 -1,304,395
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 811 701 589 478 761
- Nguyên giá 1,380 1,397 1,419 1,460 1,866
- Giá trị hao mòn lũy kế -568 -696 -830 -981 -1,105
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 201,911 198,664 185,085 170,836 159,569
- Nguyên giá 248,223 259,209 261,566 262,004 265,224
- Giá trị hao mòn lũy kế -46,312 -60,545 -76,481 -91,168 -105,655
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 376,444 381,903 572,751 542,969 790,938
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 214,987 242,686 322,903 370,925 440,962
3. Đầu tư dài hạn khác 130,766 130,766 130,766 130,766 130,766
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -28,465
V. Tổng tài sản dài hạn khác 435,200 404,349 374,792 371,929 355,605
1. Chi phí trả trước dài hạn 409,830 376,415 345,816 337,209 331,832
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 25,370 27,934 28,977 34,720 23,772
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,027,084 6,328,511 6,160,532 5,931,928 6,161,547
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,917,914 2,893,289 2,346,295 2,012,837 1,904,174
I. Nợ ngắn hạn 1,191,720 1,293,854 882,868 604,408 517,380
1. Vay và nợ ngắn 175,906 118,544 276,793 60,000 21,935
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 49,962 77,016 46,966 46,409 40,088
4. Người mua trả tiền trước 44,280 26,958 7,733 3,539 52,975
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18,303 113,326 35,437 44,022 24,784
6. Phải trả người lao động 106,384 94,262 96,136 67,309 105,502
7. Chi phí phải trả 154,369 158,442 166,272 160,582 154,272
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 531,390 580,382 158,512 132,148 24,524
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,726,194 1,599,435 1,463,426 1,408,429 1,386,794
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 78,328 78,742 78,766 78,788 78,846
4. Vay và nợ dài hạn 241,840 145,627 41,765 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,648 1,481 4,519 1,679 2,997
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,109,171 3,435,223 3,814,238 3,919,091 4,257,373
I. Vốn chủ sở hữu 3,108,676 3,434,815 3,814,164 3,918,398 4,257,008
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,354,992 1,354,992 1,354,992 1,354,992 1,354,992
2. Thặng dư vốn cổ phần 21,238 21,238 21,238 21,238 21,238
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 115,735 156,101 202,719 285,267 335,652
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,205,061 1,251,883 1,299,488 1,372,212 1,474,550
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 291,150 499,876 767,620 706,640 874,116
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 495 408 74 692 365
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 63,052 78,945 49,170 41,162 43,693
2. Nguồn kinh phí 495 408 74 -63 -235
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 755 599
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 120,499 150,726 168,107 178,049 196,460
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,027,084 6,328,511 6,160,532 5,931,928 6,161,547