|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,572,841
|
2,541,265
|
2,693,402
|
2,575,004
|
2,643,080
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
190,404
|
199,706
|
274,734
|
481,442
|
450,879
|
|
1. Tiền
|
170,004
|
114,587
|
85,477
|
165,665
|
205,779
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20,400
|
85,119
|
189,257
|
315,776
|
245,100
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,683,004
|
1,652,073
|
1,651,395
|
1,408,463
|
1,612,318
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
199,814
|
153,286
|
173,922
|
305,217
|
158,006
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
82,345
|
27,726
|
25,343
|
46,892
|
26,544
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
71,538
|
73,399
|
74,176
|
75,396
|
79,635
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
8
|
8
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
50,660
|
57,017
|
79,203
|
187,337
|
56,284
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,730
|
-4,856
|
-4,800
|
-4,415
|
-4,464
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
416,594
|
447,767
|
476,800
|
297,005
|
312,925
|
|
1. Hàng tồn kho
|
416,812
|
447,984
|
477,018
|
297,222
|
313,328
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-218
|
-218
|
-218
|
-218
|
-403
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
83,025
|
88,434
|
116,550
|
82,877
|
108,952
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,245
|
5,813
|
35,675
|
1,764
|
915
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
55,907
|
57,633
|
58,945
|
58,334
|
58,260
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
21,873
|
24,988
|
21,930
|
22,778
|
49,777
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,370,841
|
3,379,861
|
3,376,166
|
3,592,059
|
3,518,467
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
235
|
241
|
246
|
244
|
244
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
235
|
241
|
246
|
244
|
244
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,809,772
|
1,814,933
|
1,805,415
|
1,753,454
|
1,733,778
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,809,294
|
1,814,482
|
1,804,988
|
1,753,049
|
1,733,017
|
|
- Nguyên giá
|
2,951,345
|
3,008,022
|
3,043,486
|
3,026,117
|
3,037,412
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,142,051
|
-1,193,540
|
-1,238,498
|
-1,273,068
|
-1,304,395
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
478
|
451
|
427
|
404
|
761
|
|
- Nguyên giá
|
1,460
|
1,481
|
1,496
|
1,488
|
1,866
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-981
|
-1,030
|
-1,068
|
-1,084
|
-1,105
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
170,836
|
167,179
|
163,567
|
162,133
|
159,569
|
|
- Nguyên giá
|
262,004
|
262,004
|
262,004
|
264,193
|
265,224
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-91,168
|
-94,825
|
-98,437
|
-102,060
|
-105,655
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
551,311
|
555,434
|
562,287
|
839,691
|
790,938
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
379,267
|
394,638
|
425,810
|
420,833
|
440,962
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
130,766
|
129,766
|
130,766
|
129,766
|
130,766
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-28,465
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
372,418
|
371,173
|
366,468
|
355,177
|
355,605
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
337,209
|
333,978
|
332,165
|
330,606
|
331,832
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
35,208
|
37,194
|
34,303
|
24,571
|
23,772
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,943,683
|
5,921,126
|
6,069,568
|
6,167,063
|
6,161,547
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,012,168
|
1,858,616
|
2,067,486
|
1,934,609
|
1,904,174
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
619,608
|
469,109
|
686,556
|
562,299
|
517,380
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
60,000
|
95,000
|
85,000
|
45,000
|
21,935
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
46,548
|
17,839
|
46,040
|
37,382
|
40,088
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,539
|
54,648
|
36,171
|
74,028
|
52,975
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
44,529
|
26,139
|
53,574
|
110,490
|
24,784
|
|
6. Phải trả người lao động
|
80,228
|
35,671
|
32,802
|
48,699
|
105,502
|
|
7. Chi phí phải trả
|
160,582
|
159,926
|
169,262
|
165,098
|
154,272
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
133,782
|
20,013
|
203,032
|
24,514
|
24,524
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,392,560
|
1,389,507
|
1,380,930
|
1,372,311
|
1,386,794
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
78,788
|
78,788
|
78,846
|
78,846
|
78,846
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,679
|
1,679
|
2,502
|
2,502
|
2,997
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,931,515
|
4,062,511
|
4,002,082
|
4,232,453
|
4,257,373
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,930,823
|
4,062,533
|
3,999,481
|
4,229,747
|
4,257,008
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,354,992
|
1,354,992
|
1,354,992
|
1,354,992
|
1,354,992
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
21,238
|
21,238
|
21,238
|
21,238
|
21,238
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
285,272
|
326,617
|
354,314
|
333,897
|
335,652
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,372,212
|
1,372,212
|
1,494,306
|
1,466,083
|
1,474,550
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
716,519
|
802,208
|
585,959
|
851,291
|
874,116
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
692
|
-22
|
2,601
|
2,706
|
365
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
41,162
|
10,148
|
8,026
|
6,454
|
43,693
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
-63
|
-750
|
1,893
|
2,052
|
-235
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
755
|
727
|
708
|
654
|
599
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
180,590
|
185,265
|
188,673
|
202,247
|
196,460
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,943,683
|
5,921,126
|
6,069,568
|
6,167,063
|
6,161,547
|