単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,541,265 2,693,402 2,575,004 2,643,080 3,043,216
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 199,706 274,734 481,442 450,879 411,055
1. Tiền 114,587 85,477 165,665 205,779 265,955
2. Các khoản tương đương tiền 85,119 189,257 315,776 245,100 145,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,652,073 1,651,395 1,408,463 1,612,318 1,967,484
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 153,286 173,922 305,217 158,006 361,670
1. Phải thu khách hàng 27,726 25,343 46,892 26,544 40,036
2. Trả trước cho người bán 73,399 74,176 75,396 79,635 78,081
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 8 8 0
4. Các khoản phải thu khác 57,017 79,203 187,337 56,284 247,794
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,856 -4,800 -4,415 -4,464 -4,240
IV. Tổng hàng tồn kho 447,767 476,800 297,005 312,925 195,079
1. Hàng tồn kho 447,984 477,018 297,222 313,328 195,482
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -218 -218 -218 -403 -403
V. Tài sản ngắn hạn khác 88,434 116,550 82,877 108,952 107,928
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,813 35,675 1,764 915 1,432
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 57,633 58,945 58,334 58,260 58,784
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 24,988 21,930 22,778 49,777 47,712
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,379,861 3,376,166 3,592,059 3,518,467 3,413,648
I. Các khoản phải thu dài hạn 241 246 244 244 20,626
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 241 246 244 244 20,626
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,814,933 1,805,415 1,753,454 1,733,778 1,711,389
1. Tài sản cố định hữu hình 1,814,482 1,804,988 1,753,049 1,733,017 1,710,663
- Nguyên giá 3,008,022 3,043,486 3,026,117 3,037,412 3,057,581
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,193,540 -1,238,498 -1,273,068 -1,304,395 -1,346,918
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 451 427 404 761 726
- Nguyên giá 1,481 1,496 1,488 1,866 1,875
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,030 -1,068 -1,084 -1,105 -1,149
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 167,179 163,567 162,133 159,569 157,998
- Nguyên giá 262,004 262,004 264,193 265,224 267,235
- Giá trị hao mòn lũy kế -94,825 -98,437 -102,060 -105,655 -109,237
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 555,434 562,287 839,691 790,938 660,165
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 394,638 425,810 420,833 440,962 441,394
3. Đầu tư dài hạn khác 129,766 130,766 129,766 130,766 130,766
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -28,465 -28,465
V. Tổng tài sản dài hạn khác 371,173 366,468 355,177 355,605 384,785
1. Chi phí trả trước dài hạn 333,978 332,165 330,606 331,832 334,122
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 37,194 34,303 24,571 23,772 24,906
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 25,757
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,921,126 6,069,568 6,167,063 6,161,547 6,456,864
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,858,616 2,067,486 1,934,609 1,904,174 1,936,036
I. Nợ ngắn hạn 469,109 686,556 562,299 517,380 519,041
1. Vay và nợ ngắn 95,000 85,000 45,000 21,935 6,935
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 17,839 46,040 37,382 40,088 36,699
4. Người mua trả tiền trước 54,648 36,171 74,028 52,975 41,985
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26,139 53,574 110,490 24,784 69,072
6. Phải trả người lao động 35,671 32,802 48,699 105,502 69,439
7. Chi phí phải trả 159,926 169,262 165,098 154,272 196,515
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 20,013 203,032 24,514 24,524 24,645
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,389,507 1,380,930 1,372,311 1,386,794 1,416,996
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 78,788 78,846 78,846 78,846 99,019
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,679 2,502 2,502 2,997 2,997
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,062,511 4,002,082 4,232,453 4,257,373 4,520,828
I. Vốn chủ sở hữu 4,062,533 3,999,481 4,229,747 4,257,008 4,520,828
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,354,992 1,354,992 1,354,992 1,354,992 1,354,992
2. Thặng dư vốn cổ phần 21,238 21,238 21,238 21,238 21,238
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 326,617 354,314 333,897 335,652 349,456
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,372,212 1,494,306 1,466,083 1,474,550 1,474,550
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 802,208 585,959 851,291 874,116 1,118,338
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -22 2,601 2,706 365 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,148 8,026 6,454 43,693 22,771
2. Nguồn kinh phí -750 1,893 2,052 -235 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 727 708 654 599 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 185,265 188,673 202,247 196,460 202,254
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,921,126 6,069,568 6,167,063 6,161,547 6,456,864