|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
627,894
|
311,492
|
367,973
|
616,792
|
498,981
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,826
|
|
0
|
|
306
|
|
Doanh thu thuần
|
626,068
|
311,492
|
367,973
|
616,792
|
498,675
|
|
Giá vốn hàng bán
|
416,343
|
209,010
|
269,830
|
471,143
|
342,268
|
|
Lợi nhuận gộp
|
209,725
|
102,482
|
98,143
|
145,649
|
156,407
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
77,114
|
26,720
|
28,576
|
92,838
|
31,994
|
|
Chi phí tài chính
|
2,262
|
2,290
|
1,209
|
1,298
|
29,825
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,073
|
822
|
714
|
429
|
607
|
|
Chi phí bán hàng
|
14,493
|
6,538
|
5,304
|
7,622
|
9,971
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
55,523
|
29,991
|
36,937
|
26,438
|
91,650
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
206,659
|
113,097
|
115,221
|
197,152
|
78,652
|
|
Thu nhập khác
|
64,391
|
788
|
11,303
|
122,125
|
4,587
|
|
Chi phí khác
|
2,729
|
280
|
6,784
|
2,067
|
3,872
|
|
Lợi nhuận khác
|
61,662
|
508
|
4,519
|
120,058
|
715
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-7,901
|
22,713
|
31,952
|
-5,978
|
21,697
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
268,321
|
113,605
|
119,740
|
317,210
|
79,367
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
34,882
|
13,294
|
22,037
|
42,935
|
7,918
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-8,563
|
-2,474
|
3,715
|
9,732
|
1,293
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
26,318
|
10,820
|
25,752
|
52,667
|
9,211
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
242,003
|
102,785
|
93,988
|
264,543
|
70,155
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
8,543
|
7,216
|
3,700
|
5,107
|
2,686
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
233,461
|
95,569
|
90,288
|
259,436
|
67,469
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|