単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 367,973 616,792 498,981 468,864 406,315
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 306 539
Doanh thu thuần 367,973 616,792 498,675 468,324 406,315
Giá vốn hàng bán 269,830 471,143 342,268 351,202 267,386
Lợi nhuận gộp 98,143 145,649 156,407 117,122 138,929
Doanh thu hoạt động tài chính 28,576 92,838 31,994 28,506 42,603
Chi phí tài chính 1,209 1,298 29,825 1,445 1,235
Trong đó: Chi phí lãi vay 714 429 607 107 583
Chi phí bán hàng 5,304 7,622 9,971 7,511 6,524
Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,937 26,438 91,650 28,866 28,259
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 115,221 197,152 78,652 120,785 188,919
Thu nhập khác 11,303 122,125 4,587 233,145 266,115
Chi phí khác 6,784 2,067 3,872 821 2,157
Lợi nhuận khác 4,519 120,058 715 232,324 263,958
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 31,952 -5,978 21,697 12,978
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 119,740 317,210 79,367 353,108 452,877
Chi phí thuế TNDN hiện hành 22,037 42,935 7,918 69,163 80,623
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,715 9,732 1,293 -1,134 2,009
Chi phí thuế TNDN 25,752 52,667 9,211 68,029 82,632
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 93,988 264,543 70,155 285,079 370,245
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,700 5,107 2,686 5,790 6,131
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 90,288 259,436 67,469 279,290 364,114
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)