DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,24 | 5,97 | 1,58 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 25,54 | 42,89 | 14,07 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,10 | 0,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,45 | 1,39 | 1,38 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 367,97 | 616,79 | 498,68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18,13 | 67,62 | -19,15 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,67 | 23,61 | 31,36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 32,73 | 51,50 | 16,04 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,41 | 99,87 | 99,24 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,49 | 83,40 | 88,39 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 43,13 | 45,15 | 28,91 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 189,74 | 63,61 | 91,91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,31 | 8,00 | 11,76 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 667,91 | 380,95 | 483,64 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.006,85 | 2.012,71 | 2.125,70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,92 | 4,58 | 5,11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,06 | 3,90 | 4,29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 | 0,58 | 0,57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,49 | 0,44 | 0,43 |