DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,97 | 0,02 | 15,07 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,12 | 0,11 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 63,10 | 58,22 | 63,64 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -34,56 | -36,11 | -27,34 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 26,95 | 30,11 | 29,70 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 7,29 | 4,86 | 9,38 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,01 | 0,04 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,15 | 0,37 | 0,69 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -4,67 | -6,83 | -8,60 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -173,90 | -220,22 | -29,53 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 7,24 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |