DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,97 | 1,09 | 1,91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 35,06 | 15,37 | 13,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,06 | 0,12 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,12 | 1,13 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 33,37 | 26,23 | 54,63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -19,08 | -21,39 | 108,23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 53,80 | 32,32 | 41,34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 45,62 | 21,46 | 15,07 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,62 | 90,76 | 93,63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,53 | 78,91 | 93,95 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 67,86 | 91,91 | 61,06 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 9,26 | 7,76 | 2,31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 48,60 | 51,52 | 21,70 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 242,04 | 218,19 | 147,76 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 71,31 | 45,59 | 53,05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,15 | 3,66 | 2,50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,63 | 3,09 | 2,25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,80 | 0,85 | 0,80 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,12 | 0,13 | 0,17 |