DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,52 | 4,49 | 2,97 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 39,70 | 42,13 | 35,06 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,12 | 0,10 | 0,08 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,17 | 1,11 | 1,12 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 51,38 | 41,24 | 33,37 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 208,62 | -19,74 | -19,08 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 54,99 | 60,81 | 53,80 |
Tỷ lệ EBIT | % | 58,52 | 54,29 | 45,62 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77,17 | 97,57 | 96,62 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87,91 | 79,53 | 79,53 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 65,93 | 79,83 | 67,86 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2,95 | 4,15 | 9,26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,51 | 36,20 | 48,60 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 140,29 | 161,11 | 242,04 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 55,18 | 58,43 | 71,31 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,32 | 5,06 | 5,15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,03 | 4,50 | 4,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,82 | 0,83 | 0,80 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 0,11 | 0,12 |