DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,30 | -0,23 | 5,52 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,05 | -4,78 | 39,70 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,04 | 0,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,14 | 1,19 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 18,34 | 16,65 | 51,38 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -39,57 | -9,23 | 208,62 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,94 | 15,36 | 54,99 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,90 | -0,92 | 58,52 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 66,49 | 548,64 | 77,17 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 102,18 | 94,92 | 87,91 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 88,76 | 147,55 | 65,93 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2,21 | 5,18 | 2,95 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,00 | 7,92 | 7,51 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 260,57 | 308,81 | 140,29 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 41,83 | 31,29 | 55,18 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,97 | 2,25 | 3,32 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,32 | 1,95 | 3,03 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,87 | 0,86 | 0,82 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,14 | 0,19 | 0,17 |