|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
83,160
|
93,012
|
67,847
|
79,001
|
88,459
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
33,344
|
39,929
|
21,800
|
15,071
|
15,989
|
|
1. Tiền
|
105
|
229
|
200
|
571
|
489
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
33,240
|
39,700
|
21,600
|
14,500
|
15,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15,867
|
19,500
|
15,000
|
20,000
|
27,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24,000
|
24,843
|
25,210
|
37,127
|
36,554
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
22,725
|
23,971
|
23,724
|
22,997
|
31,981
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
727
|
158
|
318
|
12,805
|
3,160
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
548
|
715
|
1,168
|
1,324
|
1,413
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
532
|
364
|
131
|
425
|
554
|
|
1. Hàng tồn kho
|
532
|
364
|
131
|
425
|
554
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,416
|
8,376
|
5,707
|
6,379
|
8,361
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
303
|
331
|
331
|
326
|
124
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,010
|
7,582
|
5,110
|
6,053
|
7,678
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
103
|
463
|
266
|
0
|
559
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
452,208
|
415,720
|
379,756
|
354,285
|
355,536
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
777
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
777
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
437,880
|
400,940
|
364,052
|
327,245
|
289,183
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
432,849
|
395,931
|
359,064
|
322,279
|
284,239
|
|
- Nguyên giá
|
650,072
|
652,472
|
654,108
|
654,523
|
655,283
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-217,223
|
-256,541
|
-295,044
|
-332,244
|
-371,044
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,031
|
5,009
|
4,987
|
4,966
|
4,944
|
|
- Nguyên giá
|
5,143
|
5,143
|
5,143
|
5,143
|
5,143
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-112
|
-134
|
-155
|
-177
|
-199
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,218
|
4,671
|
4,290
|
4,771
|
4,401
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,669
|
1,829
|
1,669
|
2,084
|
1,986
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
2,549
|
2,843
|
2,621
|
2,687
|
2,415
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
535,368
|
508,733
|
447,603
|
433,286
|
443,995
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
166,488
|
154,201
|
88,144
|
63,654
|
65,406
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
26,027
|
48,235
|
38,144
|
23,654
|
35,406
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
6,247
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
233
|
1,956
|
864
|
1,081
|
5,201
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,459
|
3,232
|
3,962
|
5,266
|
3,737
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,415
|
12,733
|
11,090
|
8,383
|
19,417
|
|
7. Chi phí phải trả
|
235
|
211
|
110
|
2,190
|
83
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,527
|
28,792
|
19,175
|
2,793
|
5,006
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
140,461
|
105,967
|
50,000
|
40,000
|
30,000
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
140,461
|
105,967
|
50,000
|
40,000
|
30,000
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
368,880
|
354,532
|
359,459
|
369,631
|
378,589
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
368,880
|
354,532
|
359,459
|
369,631
|
378,589
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
333,399
|
333,399
|
333,399
|
333,399
|
333,399
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-35
|
-35
|
-35
|
-35
|
-35
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,131
|
1,131
|
1,131
|
1,131
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
34,385
|
20,036
|
24,964
|
35,136
|
45,225
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
911
|
1,311
|
2,942
|
3,941
|
1,963
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
535,368
|
508,733
|
447,603
|
433,286
|
443,995
|