単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 62,727 88,459 57,767 54,127 33,545
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,622 15,989 5,289 28,264 732
1. Tiền 622 489 989 1,331 732
2. Các khoản tương đương tiền 2,000 15,500 4,300 26,932 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 24,000 27,000 30,000 7,135 6,191
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26,424 36,554 13,821 7,332 14,515
1. Phải thu khách hàng 19,806 31,981 10,958 4,320 11,387
2. Trả trước cho người bán 4,976 3,160 1,996 2,472 2,560
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,641 1,413 867 540 568
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 688 554 489 411 187
1. Hàng tồn kho 688 554 489 411 187
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,994 8,361 8,167 10,985 11,921
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 199 124 535 476 299
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,795 7,678 6,245 6,506 6,831
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 559 1,387 4,003 4,792
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 355,761 355,536 351,600 344,199 337,601
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 299,279 289,183 306,797 297,727 288,282
1. Tài sản cố định hữu hình 294,329 284,239 301,858 292,794 283,354
- Nguyên giá 655,208 655,283 682,702 682,702 682,788
- Giá trị hao mòn lũy kế -360,879 -371,044 -380,843 -389,907 -399,434
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,949 4,944 4,939 4,933 4,928
- Nguyên giá 5,143 5,143 5,143 5,143 5,143
- Giá trị hao mòn lũy kế -193 -199 -204 -210 -215
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,475 4,401 4,721 4,359 4,201
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,781 1,986 2,307 1,956 2,016
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 2,694 2,415 2,415 2,403 2,185
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 418,489 443,995 409,367 398,326 371,146
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 47,139 65,406 17,965 15,938 25,654
I. Nợ ngắn hạn 17,139 35,406 12,965 15,938 25,654
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,565 5,201 4,542 5,329 6,521
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,313 3,737 2,208 816 2,149
6. Phải trả người lao động 824 19,417 1,129 1,321 1,383
7. Chi phí phải trả 39 83 1,084 236 5
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,956 5,006 3,769 3,234 11,470
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 30,000 30,000 5,000 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 30,000 30,000 5,000 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 371,349 378,589 391,402 382,388 345,493
I. Vốn chủ sở hữu 371,349 378,589 391,402 382,388 345,493
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 333,399 333,399 333,399 333,399 333,399
2. Thặng dư vốn cổ phần -35 -35 -35 -35 -35
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37,986 45,225 58,038 49,024 12,129
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,442 1,963 234 5,002 4,126
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 418,489 443,995 409,367 398,326 371,146