単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 79,001 72,818 88,518 62,727 88,459
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,071 8,562 26,762 2,622 15,989
1. Tiền 571 562 5,262 622 489
2. Các khoản tương đương tiền 14,500 8,000 21,500 2,000 15,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,000 20,029 28,029 24,000 27,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 37,127 36,080 24,817 26,424 36,554
1. Phải thu khách hàng 22,997 25,587 15,142 19,806 31,981
2. Trả trước cho người bán 12,805 9,554 8,058 4,976 3,160
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,324 939 1,617 1,641 1,413
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 425 293 625 688 554
1. Hàng tồn kho 425 293 625 688 554
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,379 7,854 8,285 8,994 8,361
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 326 383 485 199 124
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,053 7,470 7,800 8,795 7,678
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 559
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 354,285 358,575 352,676 355,761 355,536
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 327,245 317,524 308,265 299,279 289,183
1. Tài sản cố định hữu hình 322,279 312,563 303,310 294,329 284,239
- Nguyên giá 654,523 654,523 654,523 655,208 655,283
- Giá trị hao mòn lũy kế -332,244 -341,960 -351,213 -360,879 -371,044
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,966 4,960 4,955 4,949 4,944
- Nguyên giá 5,143 5,143 5,143 5,143 5,143
- Giá trị hao mòn lũy kế -177 -183 -188 -193 -199
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,771 4,493 4,299 4,475 4,401
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,084 1,850 1,625 1,781 1,986
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 2,687 2,643 2,673 2,694 2,415
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 433,286 431,392 441,194 418,489 443,995
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 63,823 44,387 47,204 47,139 65,406
I. Nợ ngắn hạn 23,823 14,387 17,204 17,139 35,406
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,081 2,555 3,281 4,565 5,201
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,280 5,918 7,348 6,313 3,737
6. Phải trả người lao động 8,537 1,244 934 824 19,417
7. Chi phí phải trả 2,190 45 39 39 83
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,793 2,685 2,677 2,956 5,006
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 40,000 30,000 30,000 30,000 30,000
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 40,000 30,000 30,000 30,000 30,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 369,463 387,005 393,990 371,349 378,589
I. Vốn chủ sở hữu 369,463 387,005 393,990 371,349 378,589
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 333,399 333,399 333,399 333,399 333,399
2. Thặng dư vốn cổ phần -35 -35 -35 -35 -35
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,131 1,131 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 34,968 52,510 60,626 37,986 45,225
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,941 1,939 2,925 2,442 1,963
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 433,286 431,392 441,194 418,489 443,995