単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,242 33,372 26,234 54,627 33,964
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 41,242 33,372 26,234 54,627 33,964
Giá vốn hàng bán 16,162 15,418 17,756 32,044 15,161
Lợi nhuận gộp 25,080 17,954 8,477 22,583 18,803
Doanh thu hoạt động tài chính 187 280 264 246 310
Chi phí tài chính 544 514 520 525 311
Trong đó: Chi phí lãi vay 544 514 520 525 311
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,877 3,002 3,113 14,612 3,731
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,846 14,717 5,109 7,692 15,071
Thu nhập khác 0 13 0
Chi phí khác 0 6 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 -6 0 13 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,846 14,712 5,109 7,705 15,071
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,472 3,012 1,077 466 2,740
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 4,472 3,012 1,077 466 2,740
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,374 11,700 4,031 7,239 12,331
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,374 11,700 4,031 7,239 12,331
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)