|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
33,372
|
26,234
|
54,627
|
33,964
|
17,395
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
33,372
|
26,234
|
54,627
|
33,964
|
17,395
|
|
Giá vốn hàng bán
|
15,418
|
17,756
|
32,044
|
15,161
|
15,655
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,954
|
8,477
|
22,583
|
18,803
|
1,740
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
280
|
264
|
246
|
310
|
252
|
|
Chi phí tài chính
|
514
|
520
|
525
|
311
|
8
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
514
|
520
|
525
|
311
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,002
|
3,113
|
14,612
|
3,731
|
4,112
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,717
|
5,109
|
7,692
|
15,071
|
-2,129
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
13
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
6
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-6
|
0
|
13
|
0
|
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
14,712
|
5,109
|
7,705
|
15,071
|
-2,129
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,012
|
1,077
|
466
|
2,740
|
-7
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,012
|
1,077
|
466
|
2,740
|
-7
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,700
|
4,031
|
7,239
|
12,331
|
-2,121
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,700
|
4,031
|
7,239
|
12,331
|
-2,121
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|