単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,384 41,242 33,372 26,234 54,627
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 51,384 41,242 33,372 26,234 54,627
Giá vốn hàng bán 23,131 16,162 15,418 17,756 32,044
Lợi nhuận gộp 28,254 25,080 17,954 8,477 22,583
Doanh thu hoạt động tài chính 67 187 280 264 246
Chi phí tài chính 731 544 514 520 525
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,865 544 514 520 525
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,813 2,877 3,002 3,113 14,612
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,777 21,846 14,717 5,109 7,692
Thu nhập khác 4,583 0 13
Chi phí khác 2,157 0 6 0 0
Lợi nhuận khác 2,426 0 -6 0 13
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 23,203 21,846 14,712 5,109 7,705
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,806 4,472 3,012 1,077 466
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,806 4,472 3,012 1,077 466
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,397 17,374 11,700 4,031 7,239
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,397 17,374 11,700 4,031 7,239
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)