DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -16,64 | -9,24 | -12,17 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -155,35 | -215,16 | -64,21 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 67,30 | 95,79 | 118,39 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 0,19 | 0,07 | 0,25 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 3.748,69 | -63,48 | 256,55 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,02 | 4,40 | 0,79 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 305,40 | 47.478,62 | 13.379,71 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 22,07 | 90,28 | 56,09 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18.846,39 | 161,38 | 29,20 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 5.820,83 | 62.420,72 | 17.502,80 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -105,08 | -105,18 | -105,36 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,10 | 0,31 | 0,31 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,01 | 0,24 | 0,24 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,90 | 0,69 | 0,69 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 66,30 | 94,79 | 117,39 |