DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -12,17 | -9,93 | 86,66 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -64,21 | 261,55 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,11 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 118,39 | 7,28 | 2,99 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,25 | 0,00 | 2,94 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 256,55 | -100,00 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,79 | 2,66 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13.379,71 | 3,28 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 56,09 | 0,00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,20 | 2,50 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 17.502,80 | 809,32 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -105,36 | 0,89 | 8,39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,31 | 1,12 | 1,47 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,24 | 1,03 | 1,45 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,03 | 0,02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 117,39 | 6,28 | 1,99 |