DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -9,93 | 86,66 | 0,29 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 261,55 | 0,65 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,11 | 0,42 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 7,28 | 2,99 | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | 2,94 | 3,81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -100,00 | 29,78 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,66 | 0,63 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,47 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 44,29 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3,28 | 1,09 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,50 | 7,92 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 809,32 | 212,66 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 0,89 | 8,39 | 8,43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,12 | 1,47 | 19,34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,03 | 1,45 | 18,38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,02 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 6,28 | 1,99 | 0,05 |