TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
25,574
|
1,250
|
15,319
|
2,636
|
12,061
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
413
|
918
|
336
|
1,728
|
471
|
1. Tiền
|
413
|
918
|
336
|
1,728
|
471
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
14,525
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
156,601
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
-142,076
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24,980
|
143
|
246
|
586
|
633
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,906
|
2,906
|
2,906
|
0
|
0
|
2. Trả trước cho người bán
|
25,585
|
749
|
816
|
579
|
566
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
28
|
28
|
64
|
7
|
67
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,539
|
-3,539
|
-3,539
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
43
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
43
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
181
|
189
|
212
|
321
|
10,914
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
37
|
18
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
181
|
189
|
212
|
285
|
10,896
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
157,924
|
157,159
|
0
|
494
|
106,843
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
135
|
75
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
135
|
75
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,322
|
558
|
0
|
167
|
129
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,322
|
558
|
0
|
31
|
24
|
- Nguyên giá
|
5,673
|
5,673
|
5,673
|
37
|
37
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,350
|
-5,115
|
-5,673
|
-6
|
-13
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
136
|
105
|
- Nguyên giá
|
31
|
31
|
31
|
154
|
154
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31
|
-31
|
-31
|
-18
|
-49
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
156,601
|
156,601
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
156,601
|
156,601
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
192
|
239
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
192
|
239
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
183,498
|
158,409
|
15,319
|
3,130
|
118,904
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
30,956
|
7,004
|
6,981
|
360
|
117,147
|
I. Nợ ngắn hạn
|
30,956
|
7,004
|
6,981
|
360
|
117,147
|
1. Vay và nợ ngắn
|
24,000
|
0
|
0
|
0
|
80,000
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
0
|
0
|
0
|
78
|
36,726
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,734
|
6,734
|
6,711
|
0
|
0
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
120
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
176
|
224
|
224
|
236
|
256
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
152,543
|
151,405
|
8,338
|
2,770
|
1,757
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
152,543
|
151,405
|
8,338
|
2,770
|
1,757
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
173,249
|
173,249
|
173,249
|
173,249
|
173,249
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-262
|
-262
|
-262
|
-262
|
-262
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
444
|
444
|
444
|
444
|
444
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-20,924
|
-22,062
|
-165,129
|
-170,697
|
-171,710
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
46
|
46
|
46
|
46
|
46
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
183,498
|
158,409
|
15,319
|
3,130
|
118,904
|