単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 25,574 1,250 15,319 2,636 12,061
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 413 918 336 1,728 471
1. Tiền 413 918 336 1,728 471
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 14,525 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 156,601 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 -142,076 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24,980 143 246 586 633
1. Phải thu khách hàng 2,906 2,906 2,906 0 0
2. Trả trước cho người bán 25,585 749 816 579 566
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 28 28 64 7 67
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,539 -3,539 -3,539 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 43
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 43
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 181 189 212 321 10,914
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 37 18
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 181 189 212 285 10,896
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 157,924 157,159 0 494 106,843
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 135 75
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 135 75
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,322 558 0 167 129
1. Tài sản cố định hữu hình 1,322 558 0 31 24
- Nguyên giá 5,673 5,673 5,673 37 37
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,350 -5,115 -5,673 -6 -13
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 136 105
- Nguyên giá 31 31 31 154 154
- Giá trị hao mòn lũy kế -31 -31 -31 -18 -49
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 156,601 156,601 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 156,601 156,601 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 192 239
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 192 239
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 183,498 158,409 15,319 3,130 118,904
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 30,956 7,004 6,981 360 117,147
I. Nợ ngắn hạn 30,956 7,004 6,981 360 117,147
1. Vay và nợ ngắn 24,000 0 0 0 80,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 0 0 0 78 36,726
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,734 6,734 6,711 0 0
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 120
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 176 224 224 236 256
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 152,543 151,405 8,338 2,770 1,757
I. Vốn chủ sở hữu 152,543 151,405 8,338 2,770 1,757
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 173,249 173,249 173,249 173,249 173,249
2. Thặng dư vốn cổ phần -262 -262 -262 -262 -262
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 444 444 444 444 444
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 35 35 35 35 35
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -20,924 -22,062 -165,129 -170,697 -171,710
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 46 46 46 46 46
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 183,498 158,409 15,319 3,130 118,904