単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 47,259 8,322 26,057 8,886 34,168
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 39 271 25,530 5,379 500
1. Tiền 39 271 25,530 5,379 500
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 3,022 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 3,022 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 36,127 7,378 105 45 33,334
1. Phải thu khách hàng 0 0 0 0 33,288
2. Trả trước cho người bán 36,127 7,378 69 9 9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 0 0 36 36 36
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 150 150 0 0 0
1. Hàng tồn kho 150 150 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,944 523 421 440 334
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14 129 33 38 7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,930 393 389 401 328
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 106,661 291 479 238 217
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 110 100 91 81 72
1. Tài sản cố định hữu hình 20 18 17 15 13
- Nguyên giá 37 37 37 37 37
- Giá trị hao mòn lũy kế -17 -18 -20 -22 -24
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 90 82 74 67 59
- Nguyên giá 154 154 154 154 154
- Giá trị hao mòn lũy kế -64 -72 -79 -87 -95
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 151 0 198 157 145
1. Chi phí trả trước dài hạn 151 0 198 157 145
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 153,920 8,612 26,536 9,124 34,386
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 152,620 7,430 17,670 459 22,750
I. Nợ ngắn hạn 152,620 7,430 17,670 459 22,750
1. Vay và nợ ngắn 152,030 6,839 17,500 0 22,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 78 78 78 329 127
4. Người mua trả tiền trước 207 207 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 4 8 7
6. Phải trả người lao động 0 0 0 33 0
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 260 260 42 44 70
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,300 1,183 8,867 8,665 11,636
I. Vốn chủ sở hữu 1,300 1,183 8,867 8,665 11,636
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 173,249 173,249 173,249 173,249 173,249
2. Thặng dư vốn cổ phần -262 -262 -262 -262 -262
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 444 444 444 444 444
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 35 35 35 35 35
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -172,167 -172,284 -164,600 -164,802 -161,831
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 46 46 46 46 46
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 153,920 8,612 26,536 9,124 34,386