単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 2,938 3,813 960 4,125
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 0 2,938 3,813 960 4,125
Giá vốn hàng bán 0 2,860 3,789 1 337
Lợi nhuận gộp 0 78 24 959 3,788
Doanh thu hoạt động tài chính 0 7,835 376 2,354 129
Chi phí tài chính 0 42 31 100 6
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 31 28
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 117 180 339 239 606
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -117 7,690 29 2,974 3,305
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 0 6 5 3
Lợi nhuận khác 0 -6 -5 -3 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -117 7,684 25 2,971 3,305
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -117 7,684 25 2,971 3,305
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -117 7,684 25 2,971 3,305
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0