Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
497
|
5
|
189
|
69
|
246
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
497
|
5
|
189
|
69
|
246
|
Giá vốn hàng bán
|
482
|
5
|
178
|
66
|
244
|
Lợi nhuận gộp
|
15
|
0
|
11
|
3
|
2
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
244
|
175
|
302
|
149
|
157
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-229
|
-175
|
-290
|
-146
|
-155
|
Thu nhập khác
|
19
|
0
|
|
|
|
Chi phí khác
|
7
|
34
|
3
|
3
|
3
|
Lợi nhuận khác
|
12
|
-34
|
-3
|
-3
|
-3
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-218
|
-209
|
-294
|
-149
|
-158
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
|
0
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-218
|
-209
|
-294
|
-149
|
-158
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-218
|
-209
|
-294
|
-149
|
-158
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|