単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 189 69 246 0 2,938
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 189 69 246 0 2,938
Giá vốn hàng bán 178 66 244 0 2,860
Lợi nhuận gộp 11 3 2 0 78
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 7,835
Chi phí tài chính 0 42
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 302 149 157 117 180
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -290 -146 -155 -117 7,690
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 3 3 3 0 6
Lợi nhuận khác -3 -3 -3 0 -6
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -294 -149 -158 -117 7,684
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -294 -149 -158 -117 7,684
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -294 -149 -158 -117 7,684
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)