単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 246 0 2,938 3,813 960
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 246 0 2,938 3,813 960
Giá vốn hàng bán 244 0 2,860 3,789 1
Lợi nhuận gộp 2 0 78 24 959
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 7,835 376 2,354
Chi phí tài chính 0 42 31 100
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 31 28
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 157 117 180 339 239
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -155 -117 7,690 29 2,974
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 3 0 6 5 3
Lợi nhuận khác -3 0 -6 -5 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -158 -117 7,684 25 2,971
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -158 -117 7,684 25 2,971
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -158 -117 7,684 25 2,971
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0