単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 236 6,412 1,580 3,253
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 0 236 6,412 1,580 3,253
Giá vốn hàng bán 0 224 5,929 1,524 3,170
Lợi nhuận gộp 0 12 484 56 83
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 7,835
Chi phí tài chính 0 142,076 2,995 0 42
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,135 992 1,553 1,027 611
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,135 -143,056 -4,064 -971 7,264
Thu nhập khác 0 0 185 19 0
Chi phí khác 0 0 1,588 52 155
Lợi nhuận khác 0 0 -1,403 -33 -155
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,135 -143,056 -5,466 -1,003 7,110
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,135 -143,056 -5,466 -1,003 7,110
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,135 -143,056 -5,466 -1,003 7,110
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)