DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.56 | 4.38 | 6.95 | 13.51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.65 | 0.29 | 0.46 | 0.76 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 13.84 | 11.61 | 11.17 | 11.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.28 | 1.28 | 1.35 | 1.61 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,735.58 | 2,146.36 | 2,153.31 | 2,651.25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 33.03 | -21.54 | 0.32 | 23.12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.23 | 3.56 | 3.47 | 3.44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.83 | 0.48 | 0.60 | 0.97 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.55 | 99.82 | 99.94 | 98.96 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.84 | 61.17 | 76.42 | 79.24 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 2.79 | 3.29 | 1.87 | 4.05 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 10.17 | 5.63 | 5.79 | 5.16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 0.66 | 0.51 | 3.10 | 0.99 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 24.50 | 29.28 | 31.23 | 32.23 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 140.23 | 131.56 | 133.83 | 142.39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.23 | 4.24 | 3.65 | 2.55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.70 | 3.45 | 2.99 | 2.15 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.07 | 0.07 | 0.04 | 0.03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.28 | 0.28 | 0.35 | 0.61 |