単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 213,780 183,642 172,173 184,250 234,143
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 122,830 96,163 120,857 139,842 167,741
1. Tiền 26,564 38,304 53,077 46,806 14,762
2. Các khoản tương đương tiền 96,266 57,859 67,780 93,036 152,979
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39,607 20,902 19,360 11,057 29,410
1. Phải thu khách hàng 13,872 11,922 12,115 8,000 6,843
2. Trả trước cho người bán 25,254 8,425 6,627 2,868 22,351
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 480 555 618 188 216
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 51,015 66,340 29,612 32,943 35,260
1. Hàng tồn kho 51,015 73,782 31,950 32,943 36,172
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -7,443 -2,338 0 -912
V. Tài sản ngắn hạn khác 328 238 2,344 409 1,732
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 328 238 181 409 280
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 1,452
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 2,164 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 15,622 14,078 12,758 8,605 6,902
I. Các khoản phải thu dài hạn 65 72 72 72 112
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 65 72 72 72 112
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,133 6,948 5,312 3,720 4,386
1. Tài sản cố định hữu hình 9,094 6,925 5,305 3,720 4,386
- Nguyên giá 42,078 43,254 44,557 43,734 39,728
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,984 -36,330 -39,252 -40,014 -35,342
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 38 23 7 0 0
- Nguyên giá 96 96 96 96 96
- Giá trị hao mòn lũy kế -57 -73 -89 -96 -96
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,424 7,059 7,373 4,813 2,405
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,651 2,591 7,373 4,813 2,405
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,773 4,468 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 229,402 197,721 184,931 192,855 241,046
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 67,186 43,409 40,617 50,424 91,758
I. Nợ ngắn hạn 67,186 43,409 40,617 50,424 91,758
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,182 4,760 2,916 17,629 6,913
4. Người mua trả tiền trước 22,649 3,409 6,361 17,825 47,670
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,516 3,206 682 895 1,000
6. Phải trả người lao động 297 452 5,384 5,941 12,735
7. Chi phí phải trả 8,866 5,883 1,293 865 636
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,933 20,170 19,921 4,255 17,620
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 162,216 154,312 144,314 142,431 149,288
I. Vốn chủ sở hữu 162,216 154,312 144,314 142,431 149,288
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,000 120,000 120,000 120,000 120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,033 10,033 10,033 10,033 10,033
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32,184 24,279 14,281 12,398 19,255
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,743 5,529 4,060 3,015 5,184
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 229,402 197,721 184,931 192,855 241,046