単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 191,972 266,817 288,556 234,143 352,328
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 130,334 178,498 139,951 167,741 123,152
1. Tiền 46,227 32,380 19,816 14,762 26,039
2. Các khoản tương đương tiền 84,107 146,118 120,135 152,979 97,112
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 43,454 81,430 84,378 29,410 188,942
1. Phải thu khách hàng 3,188 9,012 40,067 6,843 7,037
2. Trả trước cho người bán 24,634 72,052 41,046 22,351 163,523
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,632 366 3,265 216 18,382
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 17,429 6,190 60,543 35,260 39,257
1. Hàng tồn kho 17,429 6,190 60,543 36,172 39,257
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -912 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 755 699 3,684 1,732 978
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 755 699 1,298 280 978
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 2,386 1,452 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,606 6,637 5,911 6,902 5,887
I. Các khoản phải thu dài hạn 72 72 112 112 112
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 72 72 112 112 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,490 3,257 3,057 4,386 4,100
1. Tài sản cố định hữu hình 3,490 3,257 3,057 4,386 4,100
- Nguyên giá 39,579 38,066 38,103 39,728 39,728
- Giá trị hao mòn lũy kế -36,089 -34,809 -35,046 -35,342 -35,628
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 96 96 96 96 96
- Giá trị hao mòn lũy kế -96 -96 -96 -96 -96
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,044 3,308 2,742 2,405 1,675
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,044 3,308 2,742 2,405 1,675
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 199,578 273,454 294,468 241,046 358,215
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 48,631 118,527 146,990 91,758 194,846
I. Nợ ngắn hạn 48,631 118,527 146,990 91,758 194,846
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,455 4,446 36,488 6,913 4,408
4. Người mua trả tiền trước 10,260 47,374 62,546 47,670 131,194
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,480 1,969 445 1,000 4,509
6. Phải trả người lao động 379 394 404 12,735 394
7. Chi phí phải trả 7,254 9,338 8,353 636 17,483
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 23,315 49,507 34,774 17,620 32,495
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 150,947 154,927 147,478 149,288 163,369
I. Vốn chủ sở hữu 150,947 154,927 147,478 149,288 163,369
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,000 120,000 120,000 120,000 120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,033 10,033 10,033 10,033 10,033
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20,915 24,895 17,445 19,255 33,336
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,489 5,498 3,979 5,184 4,363
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 199,578 273,454 294,468 241,046 358,215