|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
266,817
|
288,556
|
234,143
|
352,328
|
313,630
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
178,498
|
139,951
|
167,741
|
123,152
|
152,122
|
|
1. Tiền
|
32,380
|
19,816
|
14,762
|
26,039
|
16,764
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
146,118
|
120,135
|
152,979
|
97,112
|
135,358
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
81,430
|
84,378
|
29,410
|
188,942
|
108,180
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
9,012
|
40,067
|
6,843
|
7,037
|
13,669
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
72,052
|
41,046
|
22,351
|
163,523
|
67,929
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
366
|
3,265
|
216
|
18,382
|
26,582
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,190
|
60,543
|
35,260
|
39,257
|
52,377
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,190
|
60,543
|
36,172
|
39,257
|
52,377
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-912
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
699
|
3,684
|
1,732
|
978
|
951
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
699
|
1,298
|
280
|
978
|
951
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
2,386
|
1,452
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,637
|
5,911
|
6,902
|
5,887
|
5,017
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
72
|
112
|
112
|
112
|
112
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
72
|
112
|
112
|
0
|
112
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,257
|
3,057
|
4,386
|
4,100
|
3,964
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,257
|
3,057
|
4,386
|
4,100
|
3,964
|
|
- Nguyên giá
|
38,066
|
38,103
|
39,728
|
39,728
|
39,883
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34,809
|
-35,046
|
-35,342
|
-35,628
|
-35,919
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
96
|
96
|
96
|
96
|
96
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-96
|
-96
|
-96
|
-96
|
-96
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,308
|
2,742
|
2,405
|
1,675
|
941
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,308
|
2,742
|
2,405
|
1,675
|
941
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
273,454
|
294,468
|
241,046
|
358,215
|
318,647
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
118,527
|
146,990
|
91,758
|
194,846
|
155,708
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
118,527
|
146,990
|
91,758
|
194,846
|
155,708
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
4,446
|
36,488
|
6,913
|
4,408
|
7,080
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
47,374
|
62,546
|
47,670
|
131,194
|
69,492
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,969
|
445
|
1,000
|
4,509
|
1,338
|
|
6. Phải trả người lao động
|
394
|
404
|
12,735
|
394
|
401
|
|
7. Chi phí phải trả
|
9,338
|
8,353
|
636
|
17,483
|
8,669
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
49,507
|
34,774
|
17,620
|
32,495
|
59,558
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
154,927
|
147,478
|
149,288
|
163,369
|
162,939
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
154,927
|
147,478
|
149,288
|
163,369
|
162,939
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
120,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,033
|
10,033
|
10,033
|
10,033
|
10,033
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
24,895
|
17,445
|
19,255
|
33,336
|
32,907
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,498
|
3,979
|
5,184
|
4,363
|
8,244
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
273,454
|
294,468
|
241,046
|
358,215
|
318,647
|