単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 465 10,738 8,880 1,337 4,504
2. Điều chỉnh cho các khoản 163 -318 -423 255 300
- Khấu hao TSCĐ 721 230 233 237 296
- Các khoản dự phòng -15 0 912
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -550 -561 -731 19 -1,088
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 8 12 75 0 179
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 628 10,420 8,458 1,593 4,803
- Tăng, giảm các khoản phải thu 11,290 -34,049 -38,361 -7,370 55,902
- Tăng, giảm hàng tồn kho 47,092 15,514 11,240 -54,353 24,370
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -48,502 -2,799 67,257 31,571 -71,353
- Tăng giảm chi phí trả trước 440 422 792 -33 1,356
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -88 88
- Tiền lãi vay phải trả -8 -12 -75 -4,325 4,145
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -542 -489 -2,148 134,252 -136,435
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,300 35,750 74,496 -134,016 288,269
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,145 -36,477 -74,610 641 -142,818
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 8,554 -11,720 47,049 -32,127 28,326
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,172 -37 -1,624
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 282 1,651 385 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 550 561 731 2,017 1,088
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -340 2,212 1,115 1,980 -536
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 76,600 76,600 50,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -76,600 -76,600 -50,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8,400
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -8,400
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 8,214 -9,508 48,164 -38,547 27,790
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 131,628 139,842 130,334 178,498 139,951
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 139,842 130,334 178,498 139,951 167,741