|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
465
|
10,738
|
8,880
|
1,337
|
4,504
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
163
|
-318
|
-423
|
255
|
300
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
721
|
230
|
233
|
237
|
296
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-15
|
|
|
0
|
912
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-550
|
-561
|
-731
|
19
|
-1,088
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8
|
12
|
75
|
0
|
179
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
628
|
10,420
|
8,458
|
1,593
|
4,803
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
11,290
|
-34,049
|
-38,361
|
-7,370
|
55,902
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
47,092
|
15,514
|
11,240
|
-54,353
|
24,370
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-48,502
|
-2,799
|
67,257
|
31,571
|
-71,353
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
440
|
422
|
792
|
-33
|
1,356
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
-88
|
88
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8
|
-12
|
-75
|
-4,325
|
4,145
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-542
|
-489
|
-2,148
|
134,252
|
-136,435
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,300
|
35,750
|
74,496
|
-134,016
|
288,269
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,145
|
-36,477
|
-74,610
|
641
|
-142,818
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,554
|
-11,720
|
47,049
|
-32,127
|
28,326
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,172
|
|
|
-37
|
-1,624
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
282
|
1,651
|
385
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
550
|
561
|
731
|
2,017
|
1,088
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-340
|
2,212
|
1,115
|
1,980
|
-536
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
76,600
|
76,600
|
50,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
-76,600
|
-76,600
|
-50,000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-8,400
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
-8,400
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8,214
|
-9,508
|
48,164
|
-38,547
|
27,790
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
131,628
|
139,842
|
130,334
|
178,498
|
139,951
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
139,842
|
130,334
|
178,498
|
139,951
|
167,741
|