単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10,738 8,880 1,337 4,504 17,628
2. Điều chỉnh cho các khoản -318 -423 255 300 -970
- Khấu hao TSCĐ 230 233 237 296 286
- Các khoản dự phòng 0 912 -912
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -561 -731 19 -1,088 -607
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 12 75 0 179 263
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 10,420 8,458 1,593 4,803 16,658
- Tăng, giảm các khoản phải thu -34,049 -38,361 -7,370 55,902 -158,242
- Tăng, giảm hàng tồn kho 15,514 11,240 -54,353 24,370 -3,084
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2,799 67,257 31,571 -71,353 101,266
- Tăng giảm chi phí trả trước 422 792 -33 1,356 31
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -88 88
- Tiền lãi vay phải trả -12 -75 -4,325 4,145 -263
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -489 -2,148 134,252 -136,435 -904
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 35,750 74,496 -134,016 288,269 600
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -36,477 -74,610 641 -142,818 -1,421
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -11,720 47,049 -32,127 28,326 -45,359
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -37 -1,624
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,651 385 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 561 731 2,017 1,088 607
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2,212 1,115 1,980 -536 607
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 76,600 76,600 50,000 70,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -76,600 -76,600 -50,000 -70,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8,400
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -8,400
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9,508 48,164 -38,547 27,790 -44,752
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 139,842 130,334 178,498 139,951 167,904
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 130,334 178,498 139,951 167,741 123,152