単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 464,920 754,932 825,869 523,528 618,248
Các khoản giảm trừ doanh thu -5,358 20,004 32,272 5,238 13,815
Doanh thu thuần 470,278 734,928 793,598 518,290 604,433
Giá vốn hàng bán 452,915 710,411 770,033 502,664 576,920
Lợi nhuận gộp 17,364 24,517 23,565 15,625 27,512
Doanh thu hoạt động tài chính 550 561 731 726 1,088
Chi phí tài chính 8 12 75 0 179
Trong đó: Chi phí lãi vay 8 12 75 0 179
Chi phí bán hàng 16,415 12,877 12,451 11,567 20,945
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,131 3,211 3,430 3,527 6,128
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,640 8,978 8,339 1,257 1,348
Thu nhập khác 4,575 1,760 558 80 3,158
Chi phí khác 471 16 0 2
Lợi nhuận khác 4,104 1,760 542 80 3,156
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 465 10,738 8,880 1,337 4,504
Chi phí thuế TNDN hiện hành 469 2,221 1,776 387 902
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 469 2,221 1,776 387 902
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4 8,517 7,104 951 3,602
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4 8,517 7,104 951 3,602
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)