|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
523,528
|
618,248
|
860,967
|
608,151
|
550,804
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,238
|
13,815
|
25,459
|
45,277
|
24,371
|
|
Doanh thu thuần
|
518,290
|
604,433
|
835,508
|
562,875
|
526,433
|
|
Giá vốn hàng bán
|
502,664
|
576,920
|
802,803
|
543,044
|
505,798
|
|
Lợi nhuận gộp
|
15,625
|
27,512
|
32,705
|
19,831
|
20,635
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
726
|
1,088
|
607
|
628
|
1,001
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
179
|
263
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
179
|
263
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,567
|
20,945
|
12,386
|
12,236
|
13,790
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,527
|
6,128
|
3,035
|
3,117
|
3,722
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,257
|
1,348
|
17,628
|
5,106
|
4,124
|
|
Thu nhập khác
|
80
|
3,158
|
0
|
0
|
1,507
|
|
Chi phí khác
|
0
|
2
|
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
80
|
3,156
|
0
|
0
|
1,507
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,337
|
4,504
|
17,628
|
5,106
|
5,631
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
387
|
902
|
3,547
|
1,021
|
1,126
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
387
|
902
|
3,547
|
1,021
|
1,126
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
951
|
3,602
|
14,081
|
4,085
|
4,505
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
951
|
3,602
|
14,081
|
4,085
|
4,505
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|