単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 523,528 618,248 860,967 608,151 550,804
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,238 13,815 25,459 45,277 24,371
Doanh thu thuần 518,290 604,433 835,508 562,875 526,433
Giá vốn hàng bán 502,664 576,920 802,803 543,044 505,798
Lợi nhuận gộp 15,625 27,512 32,705 19,831 20,635
Doanh thu hoạt động tài chính 726 1,088 607 628 1,001
Chi phí tài chính 0 179 263
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 179 263
Chi phí bán hàng 11,567 20,945 12,386 12,236 13,790
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,527 6,128 3,035 3,117 3,722
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,257 1,348 17,628 5,106 4,124
Thu nhập khác 80 3,158 0 0 1,507
Chi phí khác 0 2
Lợi nhuận khác 80 3,156 0 0 1,507
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,337 4,504 17,628 5,106 5,631
Chi phí thuế TNDN hiện hành 387 902 3,547 1,021 1,126
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 387 902 3,547 1,021 1,126
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 951 3,602 14,081 4,085 4,505
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 951 3,602 14,081 4,085 4,505
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)