DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,00 | 5,64 | 4,59 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,00 | 1,16 | 0,90 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,44 | 3,68 | 2,90 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,35 | 1,32 | 1,77 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 470,28 | 734,93 | 793,60 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -4,98 | 56,28 | 7,98 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,69 | 3,34 | 2,97 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,10 | 1,46 | 1,13 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,40 | 99,89 | 99,16 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | -0,84 | 79,31 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 2,15 | 5,40 | 9,36 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 6,65 | 2,24 | 0,73 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,56 | 0,32 | 0,53 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 35,75 | 23,84 | 30,68 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 133,83 | 143,34 | 148,29 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,65 | 3,95 | 2,25 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,99 | 3,57 | 2,19 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,04 | 0,02 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,35 | 0,32 | 0,77 |