DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19.50 | 24.35 | 27.67 | 34.17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17.66 | 17.22 | 16.09 | 15.06 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.96 | 1.14 | 1.33 | 1.58 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.16 | 1.24 | 1.30 | 1.43 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 472.27 | 485.19 | 498.18 | 546.57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14.01 | 2.73 | 2.68 | 9.71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39.46 | 35.05 | 37.58 | 40.84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 22.12 | 21.56 | 20.14 | 18.90 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 99.71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.84 | 79.89 | 79.88 | 79.91 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 33.05 | 36.95 | 46.01 | 44.22 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 133.46 | 77.88 | 83.48 | 121.84 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 20.00 | 14.74 | 19.07 | 33.45 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 340.94 | 285.17 | 245.76 | 146.63 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 374.80 | 295.89 | 249.21 | 115.01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 6.65 | 4.56 | 3.89 | 2.10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.07 | 3.74 | 3.06 | 1.03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.11 | 0.11 | 0.11 | 0.36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.16 | 0.24 | 0.30 | 0.43 |