TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
355,934
|
389,042
|
441,141
|
379,071
|
335,436
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
115,026
|
29,430
|
37,454
|
13,252
|
60,084
|
1. Tiền
|
13,026
|
29,430
|
23,454
|
13,252
|
14,084
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
102,000
|
0
|
14,000
|
0
|
46,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
111,500
|
242,131
|
256,100
|
249,000
|
141,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
39,559
|
45,188
|
42,759
|
49,121
|
62,795
|
1. Phải thu khách hàng
|
35,656
|
41,048
|
36,719
|
40,323
|
42,267
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,265
|
3,853
|
4,273
|
6,207
|
18,531
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,260
|
2,159
|
3,233
|
3,605
|
3,042
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,622
|
-1,873
|
-1,465
|
-1,013
|
-1,045
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
89,414
|
71,379
|
104,546
|
67,244
|
71,119
|
1. Hàng tồn kho
|
89,414
|
71,379
|
104,546
|
67,244
|
71,119
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
435
|
915
|
282
|
453
|
437
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
435
|
915
|
282
|
453
|
435
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
73,118
|
62,452
|
52,983
|
47,304
|
40,403
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
68,344
|
56,891
|
48,621
|
42,147
|
34,273
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
65,179
|
53,900
|
45,890
|
39,704
|
32,058
|
- Nguyên giá
|
214,595
|
213,999
|
215,436
|
220,283
|
223,841
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-149,416
|
-160,098
|
-169,545
|
-180,578
|
-191,782
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,165
|
2,991
|
2,731
|
2,443
|
2,214
|
- Nguyên giá
|
7,904
|
8,024
|
8,058
|
8,058
|
8,058
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,739
|
-5,033
|
-5,327
|
-5,615
|
-5,843
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,774
|
5,560
|
4,362
|
5,157
|
6,062
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,774
|
5,560
|
4,362
|
5,157
|
6,062
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
429,053
|
451,494
|
494,124
|
426,375
|
375,839
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
64,879
|
62,617
|
66,342
|
83,178
|
86,227
|
I. Nợ ngắn hạn
|
64,879
|
62,617
|
66,342
|
83,178
|
86,227
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
12,575
|
8,378
|
15,668
|
12,730
|
16,250
|
4. Người mua trả tiền trước
|
734
|
804
|
669
|
1,002
|
1,457
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,691
|
8,395
|
8,208
|
10,499
|
8,229
|
6. Phải trả người lao động
|
32,886
|
27,786
|
28,253
|
32,820
|
34,954
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,979
|
7,250
|
6,299
|
14,559
|
16,177
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
364,173
|
388,877
|
427,782
|
343,197
|
289,612
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
364,173
|
388,877
|
427,782
|
343,197
|
289,612
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
93,326
|
93,326
|
93,326
|
93,326
|
93,326
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
973
|
973
|
973
|
973
|
973
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
222,720
|
254,793
|
279,669
|
194,975
|
93,250
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
47,155
|
39,785
|
53,814
|
53,923
|
102,063
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,014
|
10,004
|
7,245
|
11,568
|
9,160
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
429,053
|
451,494
|
494,124
|
426,375
|
375,839
|