|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
312,533
|
261,503
|
219,576
|
265,215
|
272,417
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,984
|
31,858
|
40,564
|
44,068
|
32,564
|
|
1. Tiền
|
4,984
|
31,858
|
40,564
|
24,068
|
12,564
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
20,000
|
20,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
92,000
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
91,271
|
109,385
|
66,223
|
91,305
|
82,500
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
29,612
|
35,624
|
34,721
|
48,135
|
51,824
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
60,134
|
73,872
|
31,775
|
41,590
|
29,586
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,609
|
973
|
781
|
2,634
|
2,196
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,084
|
-1,084
|
-1,055
|
-1,055
|
-1,106
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
117,443
|
115,274
|
103,930
|
124,131
|
146,968
|
|
1. Hàng tồn kho
|
117,443
|
115,274
|
103,930
|
124,131
|
146,968
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,835
|
4,486
|
8,359
|
5,212
|
9,886
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,502
|
4,467
|
3,564
|
2,341
|
7,149
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
333
|
20
|
4,795
|
2,871
|
2,737
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
52,223
|
63,188
|
125,848
|
130,047
|
140,592
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
40,382
|
51,541
|
93,215
|
100,409
|
115,773
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
38,282
|
49,497
|
91,217
|
98,434
|
100,654
|
|
- Nguyên giá
|
232,323
|
246,326
|
289,181
|
300,886
|
307,981
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-194,041
|
-196,829
|
-197,964
|
-202,452
|
-207,327
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,100
|
2,043
|
1,998
|
1,975
|
15,120
|
|
- Nguyên giá
|
8,058
|
8,058
|
8,058
|
8,058
|
21,588
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,957
|
-6,014
|
-6,060
|
-6,083
|
-6,468
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,501
|
9,229
|
30,216
|
27,220
|
24,642
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,501
|
9,229
|
30,216
|
27,220
|
24,642
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
364,756
|
324,691
|
345,424
|
395,262
|
413,010
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
106,654
|
88,016
|
104,569
|
139,868
|
160,519
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
106,654
|
88,016
|
104,569
|
139,868
|
160,519
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
20,000
|
0
|
181
|
58,330
|
86,867
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
24,452
|
15,369
|
28,535
|
34,821
|
27,575
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,479
|
2,070
|
1,941
|
1,928
|
1,682
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,551
|
13,634
|
8,066
|
6,121
|
6,696
|
|
6. Phải trả người lao động
|
29,476
|
33,502
|
38,343
|
19,177
|
17,358
|
|
7. Chi phí phải trả
|
43
|
0
|
0
|
0
|
234
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
15,953
|
17,871
|
15,802
|
14,891
|
15,097
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
4,318
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
258,102
|
236,675
|
240,855
|
255,394
|
252,490
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
258,102
|
236,675
|
240,855
|
255,394
|
252,490
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
93,326
|
93,326
|
93,326
|
93,326
|
93,326
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
973
|
973
|
973
|
973
|
973
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
93,250
|
93,250
|
93,250
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
70,553
|
49,126
|
53,306
|
161,095
|
158,192
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,699
|
5,570
|
7,382
|
4,599
|
5,010
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
364,756
|
324,691
|
345,424
|
395,262
|
413,010
|