単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 261,503 219,576 265,215 272,417 261,538
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31,858 40,564 44,068 32,564 7,193
1. Tiền 31,858 40,564 24,068 12,564 7,193
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 20,000 20,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 500 500 500 500 500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 109,385 66,223 91,305 82,500 107,413
1. Phải thu khách hàng 35,624 34,721 48,135 51,824 55,123
2. Trả trước cho người bán 73,872 31,775 41,590 29,586 50,983
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 973 781 2,634 2,196 2,412
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,084 -1,055 -1,055 -1,106 -1,106
IV. Tổng hàng tồn kho 115,274 103,930 124,131 146,968 142,500
1. Hàng tồn kho 115,274 103,930 124,131 146,968 142,500
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,486 8,359 5,212 9,886 3,933
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,467 3,564 2,341 7,149 3,851
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20 4,795 2,871 2,737 81
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 63,188 125,848 130,047 140,592 137,240
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 51,541 93,215 100,409 115,773 112,124
1. Tài sản cố định hữu hình 49,497 91,217 98,434 100,654 97,442
- Nguyên giá 246,326 289,181 300,886 307,981 309,640
- Giá trị hao mòn lũy kế -196,829 -197,964 -202,452 -207,327 -212,198
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,043 1,998 1,975 15,120 14,682
- Nguyên giá 8,058 8,058 8,058 21,588 21,588
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,014 -6,060 -6,083 -6,468 -6,906
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,229 30,216 27,220 24,642 24,957
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,229 30,216 27,220 24,642 24,957
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 324,691 345,424 395,262 413,010 398,778
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 88,016 104,569 139,868 160,519 147,834
I. Nợ ngắn hạn 88,016 104,569 139,868 160,519 147,834
1. Vay và nợ ngắn 0 181 58,330 86,867 59,362
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,369 28,535 34,821 27,575 29,182
4. Người mua trả tiền trước 2,070 1,941 1,928 1,682 1,659
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,634 8,066 6,121 6,696 10,576
6. Phải trả người lao động 33,502 38,343 19,177 17,358 24,031
7. Chi phí phải trả 0 0 0 234 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 17,871 15,802 14,891 15,097 15,060
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 4,318 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 236,675 240,855 255,394 252,490 250,944
I. Vốn chủ sở hữu 236,675 240,855 255,394 252,490 250,944
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 93,326 93,326 93,326 93,326 93,326
2. Thặng dư vốn cổ phần 973 973 973 973 973
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 93,250 93,250 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 49,126 53,306 161,095 158,192 156,645
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,570 7,382 4,599 5,010 7,964
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 324,691 345,424 395,262 413,010 398,778