|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
132,266
|
127,528
|
162,125
|
141,552
|
120,378
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12
|
1,009
|
0
|
2,944
|
1,315
|
|
Doanh thu thuần
|
132,255
|
126,519
|
162,124
|
138,608
|
119,063
|
|
Giá vốn hàng bán
|
75,664
|
73,486
|
103,222
|
77,519
|
69,176
|
|
Lợi nhuận gộp
|
56,591
|
53,033
|
58,902
|
61,089
|
49,887
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,699
|
913
|
37
|
10
|
183
|
|
Chi phí tài chính
|
43
|
260
|
|
436
|
1,538
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
43
|
260
|
|
436
|
1,538
|
|
Chi phí bán hàng
|
14,682
|
13,016
|
20,544
|
16,554
|
17,288
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,507
|
16,451
|
16,932
|
15,423
|
14,428
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28,058
|
24,220
|
21,463
|
28,686
|
16,816
|
|
Thu nhập khác
|
45
|
6
|
962
|
46
|
28
|
|
Chi phí khác
|
93
|
0
|
35
|
76
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
-48
|
6
|
926
|
-30
|
28
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
28,010
|
24,226
|
22,389
|
28,656
|
16,844
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,647
|
4,845
|
4,527
|
5,731
|
3,420
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,647
|
4,845
|
4,527
|
5,731
|
3,420
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
22,363
|
19,381
|
17,862
|
22,925
|
13,424
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
22,363
|
19,381
|
17,862
|
22,925
|
13,424
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|