単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 127,528 162,125 141,552 120,378 147,824
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,009 0 2,944 1,315 2,214
Doanh thu thuần 126,519 162,124 138,608 119,063 145,610
Giá vốn hàng bán 73,486 103,222 77,519 69,176 80,123
Lợi nhuận gộp 53,033 58,902 61,089 49,887 65,487
Doanh thu hoạt động tài chính 913 37 10 183 87
Chi phí tài chính 260 436 1,538 1,549
Trong đó: Chi phí lãi vay 260 436 1,538 1,549
Chi phí bán hàng 13,016 20,544 16,554 17,288 19,431
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,451 16,932 15,423 14,428 16,959
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,220 21,463 28,686 16,816 27,636
Thu nhập khác 6 962 46 28 127
Chi phí khác 0 35 76 0 50
Lợi nhuận khác 6 926 -30 28 77
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,226 22,389 28,656 16,844 27,713
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,845 4,527 5,731 3,420 5,543
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 4,845 4,527 5,731 3,420 5,543
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,381 17,862 22,925 13,424 22,171
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,381 17,862 22,925 13,424 22,171
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0