単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 132,266 127,528 162,125 141,552 120,378
Các khoản giảm trừ doanh thu 12 1,009 0 2,944 1,315
Doanh thu thuần 132,255 126,519 162,124 138,608 119,063
Giá vốn hàng bán 75,664 73,486 103,222 77,519 69,176
Lợi nhuận gộp 56,591 53,033 58,902 61,089 49,887
Doanh thu hoạt động tài chính 1,699 913 37 10 183
Chi phí tài chính 43 260 436 1,538
Trong đó: Chi phí lãi vay 43 260 436 1,538
Chi phí bán hàng 14,682 13,016 20,544 16,554 17,288
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,507 16,451 16,932 15,423 14,428
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,058 24,220 21,463 28,686 16,816
Thu nhập khác 45 6 962 46 28
Chi phí khác 93 0 35 76 0
Lợi nhuận khác -48 6 926 -30 28
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,010 24,226 22,389 28,656 16,844
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,647 4,845 4,527 5,731 3,420
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,647 4,845 4,527 5,731 3,420
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,363 19,381 17,862 22,925 13,424
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 22,363 19,381 17,862 22,925 13,424
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0