単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 132,311 101,336 137,204 122,745 137,075
Các khoản giảm trừ doanh thu 70 113 30 17 15
Doanh thu thuần 132,242 101,223 137,174 122,728 137,060
Giá vốn hàng bán 85,092 65,433 87,029 74,058 84,452
Lợi nhuận gộp 47,149 35,791 50,145 48,670 52,608
Doanh thu hoạt động tài chính 8,145 1,137 3,685 865 3,873
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 12,259 9,886 11,262 10,547 15,445
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,117 8,835 12,248 12,175 16,331
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30,918 18,207 30,320 26,812 24,704
Thu nhập khác 78 196 36 49 48
Chi phí khác 44 28 16 5 11
Lợi nhuận khác 35 169 20 44 37
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,952 18,376 30,339 26,856 24,742
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,246 3,675 6,160 5,371 4,974
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 6,246 3,675 6,160 5,371 4,974
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,706 14,700 24,180 21,485 19,768
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,706 14,700 24,180 21,485 19,768
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)