単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 137,075 125,689 132,266 127,528 162,125
Các khoản giảm trừ doanh thu 15 21 12 1,009 0
Doanh thu thuần 137,060 125,668 132,255 126,519 162,124
Giá vốn hàng bán 84,452 70,995 75,664 73,486 103,222
Lợi nhuận gộp 52,608 54,674 56,591 53,033 58,902
Doanh thu hoạt động tài chính 3,873 1,204 1,699 913 37
Chi phí tài chính 43 260
Trong đó: Chi phí lãi vay 43 260
Chi phí bán hàng 15,445 14,795 14,682 13,016 20,544
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,331 13,373 15,507 16,451 16,932
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,704 27,710 28,058 24,220 21,463
Thu nhập khác 48 665 45 6 962
Chi phí khác 11 93 0 35
Lợi nhuận khác 37 665 -48 6 926
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,742 28,374 28,010 24,226 22,389
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,974 5,675 5,647 4,845 4,527
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 4,974 5,675 5,647 4,845 4,527
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,768 22,699 22,363 19,381 17,862
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,768 22,699 22,363 19,381 17,862
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)