単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 414,407 472,710 485,446 498,360 547,608
Các khoản giảm trừ doanh thu 175 436 259 175 1,042
Doanh thu thuần 414,232 472,274 485,186 498,185 546,567
Giá vốn hàng bán 266,740 285,918 315,134 310,972 323,367
Lợi nhuận gộp 147,492 186,356 170,053 187,213 223,200
Doanh thu hoạt động tài chính 9,401 13,220 19,870 9,559 3,853
Chi phí tài chính 11 85 16 0 302
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 302
Chi phí bán hàng 39,438 49,660 45,083 47,140 63,037
Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,037 45,928 40,562 49,590 62,263
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 81,408 103,903 104,262 100,043 101,450
Thu nhập khác 1,687 2,383 601 329 1,677
Chi phí khác 2,374 1,806 260 60 128
Lợi nhuận khác -687 578 341 269 1,549
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 80,721 104,480 104,602 100,313 102,999
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,412 21,064 21,038 20,180 20,695
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 16,412 21,064 21,038 20,180 20,695
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 64,309 83,416 83,564 80,133 82,305
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 64,309 83,416 83,564 80,133 82,305
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)