Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
461,183
|
414,407
|
472,710
|
485,446
|
498,360
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
419
|
175
|
436
|
259
|
175
|
Doanh thu thuần
|
460,764
|
414,232
|
472,274
|
485,186
|
498,185
|
Giá vốn hàng bán
|
284,276
|
266,740
|
285,918
|
315,134
|
310,972
|
Lợi nhuận gộp
|
176,488
|
147,492
|
186,356
|
170,053
|
187,213
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,870
|
9,401
|
13,220
|
19,870
|
9,559
|
Chi phí tài chính
|
171
|
11
|
85
|
16
|
0
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
46,978
|
39,438
|
49,660
|
45,083
|
47,140
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
43,823
|
36,037
|
45,928
|
40,562
|
49,590
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
93,386
|
81,408
|
103,903
|
104,262
|
100,043
|
Thu nhập khác
|
1,173
|
1,687
|
2,383
|
601
|
329
|
Chi phí khác
|
859
|
2,374
|
1,806
|
260
|
60
|
Lợi nhuận khác
|
314
|
-687
|
578
|
341
|
269
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
93,700
|
80,721
|
104,480
|
104,602
|
100,313
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,082
|
16,412
|
21,064
|
21,038
|
20,180
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
19,082
|
16,412
|
21,064
|
21,038
|
20,180
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
74,618
|
64,309
|
83,416
|
83,564
|
80,133
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
74,618
|
64,309
|
83,416
|
83,564
|
80,133
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|