DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,38 | 2,37 | 6,23 | 5,76 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,69 | 17,19 | 16,33 | 26,67 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,07 | 0,22 | 0,12 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,90 | 1,90 | 1,74 | 1,73 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 16,33 | 15,87 | 45,48 | 26,04 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -44,63 | -2,83 | 186,66 | -42,76 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 71,66 | 84,82 | 45,01 | 71,47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,52 | 21,65 | 20,51 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,02 | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,18 | 79,38 | 79,65 | 82,21 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.884,64 | 1.941,19 | 748,28 | 1.315,72 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 5.308,92 | 10.104,32 | 634,16 | 1.867,23 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 350,73 | 536,39 | 44,39 | 124,72 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.488,81 | 3.605,42 | 1.174,44 | 2.087,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 122,85 | 124,07 | 129,33 | 131,78 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,70 | 4,80 | 8,60 | 8,70 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,66 | 2,75 | 6,03 | 6,47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,28 | 0,29 | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,76 | 0,76 | 0,60 | 0,59 |