DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,36 | 4,00 | 6,84 | 10,86 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,22 | 1,75 | 3,14 | 4,06 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,36 | 1,19 | 1,07 | 0,97 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,02 | 1,92 | 2,04 | 2,75 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.094,11 | 1.723,05 | 1.676,60 | 2.135,51 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -38,50 | -17,72 | -2,70 | 27,37 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,36 | 1,10 | 2,55 | 5,14 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,71 | 2,21 | 4,11 | 5,09 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,89 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,14 | 79,06 | 76,30 | 79,72 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 150,84 | 143,52 | 101,64 | 118,80 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 19,69 | 12,54 | 10,10 | 9,32 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 91,95 | 92,88 | 72,45 | 102,34 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 249,65 | 282,16 | 303,14 | 337,96 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 681,70 | 660,05 | 641,94 | 762,68 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,91 | 1,98 | 1,86 | 1,63 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,76 | 1,89 | 1,78 | 1,59 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,07 | 0,08 | 0,11 | 0,10 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,02 | 0,92 | 1,04 | 1,75 |