DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.00 | 6.84 | 10.86 | 11.65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.75 | 3.14 | 4.06 | 4.12 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.19 | 1.07 | 0.97 | 1.17 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.92 | 2.04 | 2.75 | 2.42 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,723.05 | 1,676.60 | 2,135.51 | 2,509.74 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -17.72 | -2.70 | 27.37 | 17.52 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1.10 | 2.55 | 5.14 | 4.09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.21 | 4.11 | 5.09 | 5.17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.06 | 76.30 | 79.72 | 79.80 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 143.52 | 101.64 | 118.80 | 86.99 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 12.54 | 10.10 | 9.10 | 15.87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 92.88 | 72.45 | 99.95 | 86.08 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 282.16 | 303.14 | 337.96 | 276.94 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 660.05 | 641.94 | 762.68 | 749.85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.98 | 1.86 | 1.63 | 1.65 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.89 | 1.78 | 1.59 | 1.53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.08 | 0.11 | 0.10 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.92 | 1.04 | 1.75 | 1.42 |