DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.51 | 12.26 | 7.27 | 5.55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.55 | 0.40 | 0.24 | 0.24 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 9.79 | 15.04 | 12.10 | 10.19 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.96 | 2.05 | 2.50 | 2.32 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,451.04 | 5,582.47 | 5,545.14 | 4,410.39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 99.84 | 61.76 | -0.67 | -20.46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.53 | 2.72 | 3.00 | 3.50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.64 | 0.51 | 0.33 | 0.32 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.59 | 91.75 | 93.79 | 97.41 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.28 | 85.18 | 76.55 | 76.02 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 9.85 | 6.98 | 7.62 | 14.36 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 4.10 | 2.86 | 7.78 | 3.42 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 13.07 | 7.25 | 14.11 | 14.35 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 14.86 | 10.16 | 15.81 | 17.85 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -21.20 | -27.12 | -32.75 | -29.56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.87 | 0.85 | 0.88 | 0.88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.62 | 0.62 | 0.45 | 0.72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.60 | 0.58 | 0.48 | 0.50 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.96 | 1.05 | 1.50 | 1.32 |