単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 84,755 158,108 140,477 155,327 240,149
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 295 130 883 270 365
1. Tiền 295 130 883 270 365
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,351 5,548 5,748 5,851 6,278
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 54,049 100,168 93,123 106,721 115,797
1. Phải thu khách hàng 47,148 97,192 85,302 94,472 97,247
2. Trả trước cho người bán 1,167 469 749 672 4,983
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,753 2,908 7,072 11,694 13,733
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,020 -402 0 -118 -165
IV. Tổng hàng tồn kho 24,029 51,231 37,758 42,345 114,612
1. Hàng tồn kho 24,029 51,231 37,758 42,545 114,612
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -200 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,030 1,031 2,966 140 3,096
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,030 1,030 26 26 62
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 2,363 0 2,880
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 577 115 154
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 191,063 184,141 211,886 215,756 218,175
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 13
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 13
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 168,611 164,043 163,214 152,042 140,282
1. Tài sản cố định hữu hình 157,975 153,019 151,277 140,405 128,971
- Nguyên giá 325,357 333,836 346,969 349,988 351,600
- Giá trị hao mòn lũy kế -167,382 -180,818 -195,692 -209,583 -222,630
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10,636 11,024 11,936 11,637 11,311
- Nguyên giá 10,898 11,356 12,394 12,394 12,367
- Giá trị hao mòn lũy kế -262 -331 -457 -757 -1,056
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20,463 19,099 47,674 62,636 76,746
1. Chi phí trả trước dài hạn 20,463 19,099 46,614 62,120 76,746
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 1,061 516 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 275,817 342,249 352,363 371,083 458,324
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 116,400 159,611 172,845 189,700 274,904
I. Nợ ngắn hạn 99,252 148,046 161,678 182,443 272,901
1. Vay và nợ ngắn 8,590 5,583 4,335 12,812 2,253
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 43,518 85,253 120,453 107,903 207,931
4. Người mua trả tiền trước 1,043 511 1,776 1,797 2,178
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 33,541 39,052 8,863 32,662 29,873
6. Phải trả người lao động 2,672 4,580 7,863 11,830 13,247
7. Chi phí phải trả 985 1,537 765 1,395 1,287
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,036 7,683 10,379 10,760 13,464
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,339 3,669 4,706 0 0
II. Nợ dài hạn 17,148 11,565 11,167 7,257 2,004
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,000 3,000 3,000 3,000 0
4. Vay và nợ dài hạn 14,148 8,565 8,167 4,257 2,004
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 159,417 182,638 179,518 181,384 183,420
I. Vốn chủ sở hữu 159,417 182,638 179,518 181,384 183,420
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 124,996 124,996 124,996 124,996 124,996
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 30,000 30,000 33,612 35,713 37,113
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,421 27,642 20,909 20,674 21,310
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,530 178 2,539 3,283 2,667
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 275,817 342,249 352,363 371,083 458,324