TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
84,755
|
158,108
|
140,477
|
155,327
|
240,149
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
295
|
130
|
883
|
270
|
365
|
1. Tiền
|
295
|
130
|
883
|
270
|
365
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,351
|
5,548
|
5,748
|
5,851
|
6,278
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
54,049
|
100,168
|
93,123
|
106,721
|
115,797
|
1. Phải thu khách hàng
|
47,148
|
97,192
|
85,302
|
94,472
|
97,247
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,167
|
469
|
749
|
672
|
4,983
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
6,753
|
2,908
|
7,072
|
11,694
|
13,733
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,020
|
-402
|
0
|
-118
|
-165
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
24,029
|
51,231
|
37,758
|
42,345
|
114,612
|
1. Hàng tồn kho
|
24,029
|
51,231
|
37,758
|
42,545
|
114,612
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-200
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,030
|
1,031
|
2,966
|
140
|
3,096
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,030
|
1,030
|
26
|
26
|
62
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
2,363
|
0
|
2,880
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
577
|
115
|
154
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
191,063
|
184,141
|
211,886
|
215,756
|
218,175
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
168,611
|
164,043
|
163,214
|
152,042
|
140,282
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
157,975
|
153,019
|
151,277
|
140,405
|
128,971
|
- Nguyên giá
|
325,357
|
333,836
|
346,969
|
349,988
|
351,600
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-167,382
|
-180,818
|
-195,692
|
-209,583
|
-222,630
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,636
|
11,024
|
11,936
|
11,637
|
11,311
|
- Nguyên giá
|
10,898
|
11,356
|
12,394
|
12,394
|
12,367
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-262
|
-331
|
-457
|
-757
|
-1,056
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20,463
|
19,099
|
47,674
|
62,636
|
76,746
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20,463
|
19,099
|
46,614
|
62,120
|
76,746
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
1,061
|
516
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
275,817
|
342,249
|
352,363
|
371,083
|
458,324
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
116,400
|
159,611
|
172,845
|
189,700
|
274,904
|
I. Nợ ngắn hạn
|
99,252
|
148,046
|
161,678
|
182,443
|
272,901
|
1. Vay và nợ ngắn
|
8,590
|
5,583
|
4,335
|
12,812
|
2,253
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
43,518
|
85,253
|
120,453
|
107,903
|
207,931
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,043
|
511
|
1,776
|
1,797
|
2,178
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
33,541
|
39,052
|
8,863
|
32,662
|
29,873
|
6. Phải trả người lao động
|
2,672
|
4,580
|
7,863
|
11,830
|
13,247
|
7. Chi phí phải trả
|
985
|
1,537
|
765
|
1,395
|
1,287
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,036
|
7,683
|
10,379
|
10,760
|
13,464
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,339
|
3,669
|
4,706
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
17,148
|
11,565
|
11,167
|
7,257
|
2,004
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
14,148
|
8,565
|
8,167
|
4,257
|
2,004
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
159,417
|
182,638
|
179,518
|
181,384
|
183,420
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
159,417
|
182,638
|
179,518
|
181,384
|
183,420
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
124,996
|
124,996
|
124,996
|
124,996
|
124,996
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
30,000
|
30,000
|
33,612
|
35,713
|
37,113
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,421
|
27,642
|
20,909
|
20,674
|
21,310
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,530
|
178
|
2,539
|
3,283
|
2,667
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
275,817
|
342,249
|
352,363
|
371,083
|
458,324
|