単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 215,453 240,652 252,090 206,187 256,436
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 492 365 287 220 1,903
1. Tiền 492 365 287 220 1,903
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,278 6,278 2,240 2,240 2,240
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 144,457 116,328 159,704 163,226 182,769
1. Phải thu khách hàng 121,526 97,247 137,550 135,355 155,409
2. Trả trước cho người bán 5,227 4,983 4,369 4,210 4,383
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,821 14,264 18,021 23,897 22,977
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -118 -165 -236 -236 0
IV. Tổng hàng tồn kho 63,515 114,612 89,016 40,258 69,288
1. Hàng tồn kho 63,515 114,612 89,016 40,258 69,288
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 710 3,068 843 243 236
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 62 62 62 40 92
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 492 2,852 782 16 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 156 154 0 187 144
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 216,489 217,936 216,255 216,935 212,285
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 13 13 13 13
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 13 13 13 13
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 155,379 140,282 136,104 132,987 128,792
1. Tài sản cố định hữu hình 143,731 128,971 124,606 121,662 117,561
- Nguyên giá 366,195 351,600 351,600 352,789 352,789
- Giá trị hao mòn lũy kế -222,464 -222,630 -226,994 -231,127 -235,228
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,648 11,311 11,498 11,325 11,231
- Nguyên giá 12,629 12,367 12,367 12,367 12,367
- Giá trị hao mòn lũy kế -981 -1,056 -869 -1,041 -1,136
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 60,014 76,507 79,003 82,637 82,182
1. Chi phí trả trước dài hạn 59,497 76,507 79,003 82,637 82,182
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 516 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 431,942 458,588 468,345 423,123 468,721
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 252,727 275,110 285,433 242,425 284,056
I. Nợ ngắn hạn 247,294 273,107 284,160 241,073 282,966
1. Vay và nợ ngắn 2,708 2,253 2,253 1,536 1,356
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 179,385 207,591 214,770 159,575 184,887
4. Người mua trả tiền trước 816 2,178 1,684 3,016 3,736
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,088 29,887 30,358 33,108 32,085
6. Phải trả người lao động 14,742 13,247 10,809 10,224 15,541
7. Chi phí phải trả 3,837 1,287 2,354 1,531 2,518
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 19,755 13,995 19,964 28,406 40,401
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,433 2,004 1,273 1,352 1,090
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,987 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,446 2,004 1,273 1,352 1,090
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 179,216 183,478 182,912 180,698 184,665
I. Vốn chủ sở hữu 179,216 183,478 182,912 180,698 184,665
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 124,996 124,996 124,996 124,996 124,996
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 37,113 37,113 37,113 38,000 38,000
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,106 21,369 20,803 17,702 21,669
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,964 2,667 1,968 3,677 2,442
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 431,942 458,588 468,345 423,123 468,721