単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 256,436 215,705 396,190 284,029 457,709
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,903 291 7,574 163 214
1. Tiền 1,903 291 7,574 163 214
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,240 2,240 2,240 2,240 2,240
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 182,769 173,555 212,724 235,024 241,470
1. Phải thu khách hàng 155,409 150,193 180,751 215,587 229,960
2. Trả trước cho người bán 4,383 10,179 12,677 15,367 5,865
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 22,977 13,183 19,297 16,707 18,283
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -12,637 -12,637
IV. Tổng hàng tồn kho 69,288 39,060 159,974 29,236 191,133
1. Hàng tồn kho 69,288 39,934 159,974 31,574 191,133
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -874 0 -2,338 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 236 558 13,678 17,368 22,652
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 92 78 119 77 1,686
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 345 13,546 17,111 20,837
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 144 135 12 179 129
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 212,285 217,302 216,867 221,567 239,570
I. Các khoản phải thu dài hạn 13 13 13 13 13
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 13 13 13 13 13
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 128,792 128,482 126,144 125,475 125,760
1. Tài sản cố định hữu hình 117,561 116,871 114,497 113,907 114,293
- Nguyên giá 352,789 356,307 358,084 361,708 362,409
- Giá trị hao mòn lũy kế -235,228 -239,436 -243,587 -247,801 -248,116
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,231 11,611 11,647 11,567 11,467
- Nguyên giá 12,367 12,841 13,019 13,019 13,019
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,136 -1,230 -1,372 -1,452 -1,552
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 82,182 86,779 86,025 91,393 103,940
1. Chi phí trả trước dài hạn 82,182 86,779 86,025 91,393 103,940
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 468,721 433,007 613,057 505,596 697,279
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 284,056 246,095 414,079 306,706 497,319
I. Nợ ngắn hạn 282,966 245,267 413,513 306,402 497,265
1. Vay và nợ ngắn 1,356 1,173 1,048 1,048 1,036
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 184,887 167,336 340,117 234,965 424,119
4. Người mua trả tiền trước 3,736 5,693 2,253 4,964 4,799
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 32,085 40,588 32,957 4,103 1,158
6. Phải trả người lao động 15,541 13,046 7,655 9,470 18,168
7. Chi phí phải trả 2,518 761 1 6,166 8,854
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 40,401 15,098 28,673 42,355 36,351
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,090 828 566 304 54
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,090 828 566 304 54
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 184,665 186,911 198,978 198,890 199,960
I. Vốn chủ sở hữu 184,665 186,911 198,978 198,890 199,960
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 124,996 124,996 124,996 124,996 124,996
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 38,000 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 38,000 38,000 0 39,000 39,000
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,669 23,915 35,981 34,894 35,964
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,442 1,574 809 3,331 2,781
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 468,721 433,007 613,057 505,596 697,279