TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
155,219
|
324,670
|
274,309
|
215,453
|
240,652
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
270
|
806
|
1,866
|
492
|
365
|
1. Tiền
|
270
|
806
|
1,866
|
492
|
365
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,851
|
5,851
|
6,278
|
6,278
|
6,278
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
106,613
|
174,258
|
150,881
|
144,457
|
116,328
|
1. Phải thu khách hàng
|
94,246
|
157,085
|
123,709
|
121,526
|
97,247
|
2. Trả trước cho người bán
|
672
|
1,490
|
4,246
|
5,227
|
4,983
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
11,694
|
15,801
|
23,043
|
17,821
|
14,264
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-118
|
-118
|
-118
|
-165
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
42,345
|
140,621
|
110,712
|
63,515
|
114,612
|
1. Hàng tồn kho
|
42,545
|
140,621
|
110,712
|
63,515
|
114,612
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-200
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
140
|
3,134
|
4,572
|
710
|
3,068
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
26
|
26
|
62
|
62
|
62
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
3,108
|
4,333
|
492
|
2,852
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
115
|
0
|
177
|
156
|
154
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
215,756
|
225,982
|
225,410
|
216,489
|
217,936
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
152,042
|
160,960
|
162,012
|
155,379
|
140,282
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
140,405
|
149,398
|
150,289
|
143,731
|
128,971
|
- Nguyên giá
|
349,988
|
363,166
|
368,424
|
366,195
|
351,600
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-209,583
|
-213,768
|
-218,135
|
-222,464
|
-222,630
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11,637
|
11,562
|
11,723
|
11,648
|
11,311
|
- Nguyên giá
|
12,394
|
12,394
|
12,629
|
12,629
|
12,367
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-757
|
-831
|
-906
|
-981
|
-1,056
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
62,636
|
63,980
|
62,334
|
60,014
|
76,507
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
62,120
|
63,464
|
61,817
|
59,497
|
76,507
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
516
|
516
|
516
|
516
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
370,975
|
550,652
|
499,719
|
431,942
|
458,588
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
189,719
|
365,984
|
320,615
|
252,727
|
275,110
|
I. Nợ ngắn hạn
|
182,462
|
359,458
|
314,878
|
247,294
|
273,107
|
1. Vay và nợ ngắn
|
12,812
|
3,636
|
3,421
|
2,708
|
2,253
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
107,903
|
301,439
|
240,575
|
179,385
|
207,591
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,797
|
1,140
|
1,754
|
816
|
2,178
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
32,745
|
26,819
|
29,343
|
23,088
|
29,887
|
6. Phải trả người lao động
|
11,830
|
6,054
|
8,459
|
14,742
|
13,247
|
7. Chi phí phải trả
|
1,332
|
1,052
|
3,687
|
3,837
|
1,287
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
10,760
|
16,552
|
21,220
|
19,755
|
13,995
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
7,257
|
6,526
|
5,737
|
5,433
|
2,004
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
2,987
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
4,257
|
3,526
|
2,737
|
2,446
|
2,004
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
181,256
|
184,668
|
179,104
|
179,216
|
183,478
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
181,256
|
184,668
|
179,104
|
179,216
|
183,478
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
124,996
|
124,996
|
124,996
|
124,996
|
124,996
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
35,713
|
35,713
|
37,113
|
37,113
|
37,113
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
20,547
|
23,958
|
16,994
|
17,106
|
21,369
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,283
|
2,766
|
6,418
|
2,964
|
2,667
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
370,975
|
550,652
|
499,719
|
431,942
|
458,588
|