単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 158,108 140,477 155,327 240,149 215,705
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 130 883 270 365 291
1. Tiền 130 883 270 365 291
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,548 5,748 5,851 6,278 2,240
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 100,168 93,123 106,721 115,797 173,555
1. Phải thu khách hàng 97,192 85,302 94,472 97,247 150,193
2. Trả trước cho người bán 469 749 672 4,983 10,179
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,908 7,072 11,694 13,733 13,183
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -402 0 -118 -165 0
IV. Tổng hàng tồn kho 51,231 37,758 42,345 114,612 39,060
1. Hàng tồn kho 51,231 37,758 42,545 114,612 39,934
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -200 0 -874
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,031 2,966 140 3,096 558
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,030 26 26 62 78
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 2,363 0 2,880 345
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 577 115 154 135
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 184,141 211,886 215,756 218,175 217,302
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 13 13
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 13 13
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 164,043 163,214 152,042 140,282 128,482
1. Tài sản cố định hữu hình 153,019 151,277 140,405 128,971 116,871
- Nguyên giá 333,836 346,969 349,988 351,600 356,307
- Giá trị hao mòn lũy kế -180,818 -195,692 -209,583 -222,630 -239,436
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,024 11,936 11,637 11,311 11,611
- Nguyên giá 11,356 12,394 12,394 12,367 12,841
- Giá trị hao mòn lũy kế -331 -457 -757 -1,056 -1,230
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 19,099 47,674 62,636 76,746 86,779
1. Chi phí trả trước dài hạn 19,099 46,614 62,120 76,746 86,779
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 1,061 516 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 342,249 352,363 371,083 458,324 433,007
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 159,611 172,845 189,700 274,904 246,095
I. Nợ ngắn hạn 148,046 161,678 182,443 272,901 245,267
1. Vay và nợ ngắn 5,583 4,335 12,812 2,253 1,173
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 85,253 120,453 107,903 207,931 167,336
4. Người mua trả tiền trước 511 1,776 1,797 2,178 5,693
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 39,052 8,863 32,662 29,873 40,588
6. Phải trả người lao động 4,580 7,863 11,830 13,247 13,046
7. Chi phí phải trả 1,537 765 1,395 1,287 761
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,683 10,379 10,760 13,464 15,098
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,669 4,706 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11,565 11,167 7,257 2,004 828
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,000 3,000 3,000 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 8,565 8,167 4,257 2,004 828
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 182,638 179,518 181,384 183,420 186,911
I. Vốn chủ sở hữu 182,638 179,518 181,384 183,420 186,911
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 124,996 124,996 124,996 124,996 124,996
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 30,000 33,612 35,713 37,113 38,000
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,642 20,909 20,674 21,310 23,915
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 178 2,539 3,283 2,667 1,574
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 342,249 352,363 371,083 458,324 433,007