|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
26,718
|
20,747
|
17,027
|
13,381
|
13,645
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
16,335
|
12,647
|
15,502
|
18,077
|
18,271
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
14,096
|
15,001
|
15,889
|
19,089
|
17,285
|
|
- Các khoản dự phòng
|
712
|
-402
|
200
|
-153
|
709
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-288
|
-3,147
|
-2,172
|
-1,636
|
-86
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,815
|
1,195
|
1,585
|
777
|
363
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
43,054
|
33,393
|
32,529
|
31,459
|
31,917
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-45,516
|
-41,796
|
23,618
|
-87,552
|
-43,226
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-27,202
|
3,290,177
|
3,749,766
|
4,378,759
|
66,387
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
50,926
|
-25,096
|
-9,199
|
-91,913
|
-26,258
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,364
|
-26,775
|
-15,506
|
-14,424
|
-10,354
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,818
|
-1,190
|
-1,586
|
-796
|
-365
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,293
|
-3,327
|
-829
|
-2,447
|
-3,600
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
567,542
|
350,320
|
867,939
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,375
|
-3,790,903
|
-4,134,545
|
-5,068,821
|
-4,224
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17,141
|
2,026
|
-5,432
|
12,204
|
10,277
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-8,538
|
36
|
0
|
235
|
-8,823
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-198
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
4,038
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
303
|
338
|
252
|
469
|
170
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-8,433
|
374
|
252
|
704
|
-4,615
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
151,858
|
242,764
|
458,745
|
247,938
|
56,466
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-160,448
|
-244,410
|
-454,178
|
-260,750
|
-58,722
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-283
|
|
0
|
0
|
-3,480
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-8,873
|
-1,646
|
4,567
|
-12,812
|
-5,736
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-166
|
753
|
-612
|
95
|
-74
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
295
|
130
|
883
|
270
|
365
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
130
|
883
|
270
|
365
|
291
|