単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,092,872 1,095,418 1,359,583 2,283,796 1,913,576
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,092,872 1,095,418 1,359,583 2,283,796 1,913,576
Giá vốn hàng bán 1,056,785 1,058,900 1,305,157 2,197,516 1,848,876
Lợi nhuận gộp 36,087 36,518 54,426 86,280 64,700
Doanh thu hoạt động tài chính 417 346 703 1,456 882
Chi phí tài chính 160 53 197 243 278
Trong đó: Chi phí lãi vay 160 53 49 82 110
Chi phí bán hàng 28,195 29,921 38,678 57,808 57,720
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,203 2,499 4,043 17,718 6,389
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,946 4,390 12,211 11,967 1,195
Thu nhập khác 103 713 223 1,571 840
Chi phí khác 173 116 368 558 161
Lợi nhuận khác -69 598 -145 1,013 678
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,877 4,988 12,066 12,980 1,873
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,210 1,021 2,413 3,755 804
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,210 1,021 2,413 3,755 804
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,667 3,967 9,653 9,225 1,070
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,667 3,967 9,653 9,225 1,070
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)