|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,015,976
|
1,092,872
|
1,095,418
|
1,359,583
|
2,283,796
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,015,976
|
1,092,872
|
1,095,418
|
1,359,583
|
2,283,796
|
|
Giá vốn hàng bán
|
983,295
|
1,056,785
|
1,058,900
|
1,305,157
|
2,197,516
|
|
Lợi nhuận gộp
|
32,681
|
36,087
|
36,518
|
54,426
|
86,280
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
210
|
417
|
346
|
703
|
1,456
|
|
Chi phí tài chính
|
101
|
160
|
53
|
197
|
243
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
101
|
160
|
53
|
49
|
82
|
|
Chi phí bán hàng
|
29,415
|
28,195
|
29,921
|
38,678
|
57,808
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,895
|
2,203
|
2,499
|
4,043
|
17,718
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
479
|
5,946
|
4,390
|
12,211
|
11,967
|
|
Thu nhập khác
|
|
103
|
713
|
223
|
1,571
|
|
Chi phí khác
|
891
|
173
|
116
|
368
|
558
|
|
Lợi nhuận khác
|
-891
|
-69
|
598
|
-145
|
1,013
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-412
|
5,877
|
4,988
|
12,066
|
12,980
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
96
|
1,210
|
1,021
|
2,413
|
3,755
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
96
|
1,210
|
1,021
|
2,413
|
3,755
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-508
|
4,667
|
3,967
|
9,653
|
9,225
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-508
|
4,667
|
3,967
|
9,653
|
9,225
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|