DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.44 | 3.61 | 3.60 | 7.21 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.23 | 4.76 | 4.46 | 8.40 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.50 | 0.40 | 0.38 | 0.39 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.58 | 1.91 | 2.14 | 2.22 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 28,235.03 | 27,944.69 | 30,179.92 | 34,151.23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14.94 | -1.03 | 8.00 | 13.16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.34 | 7.81 | 6.45 | 12.67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.63 | 7.30 | 6.29 | 10.94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85.43 | 71.48 | 79.90 | 82.45 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.59 | 91.12 | 88.72 | 93.17 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 162.08 | 190.18 | 143.60 | 153.97 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 31.11 | 30.71 | 23.21 | 31.43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 109.59 | 225.95 | 203.32 | 201.34 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 322.21 | 379.33 | 362.59 | 395.33 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 6,599.40 | 2,256.80 | -3,476.79 | 6,670.55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.36 | 1.08 | 0.90 | 1.22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.22 | 0.95 | 0.82 | 1.11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.56 | 0.59 | 0.62 | 0.58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.65 | 0.98 | 1.21 | 1.29 |