TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
16,897,193
|
18,420,180
|
24,925,081
|
29,041,955
|
30,171,414
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,069,700
|
8,223,693
|
8,251,732
|
8,439,698
|
11,720,479
|
1. Tiền
|
927,096
|
263,693
|
509,654
|
689,471
|
445,882
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6,142,605
|
7,960,000
|
7,742,078
|
7,750,226
|
11,274,596
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
788,595
|
531,217
|
1,649,812
|
2,390,860
|
3,955,742
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7,195,678
|
5,799,389
|
12,537,524
|
14,560,456
|
11,940,882
|
1. Phải thu khách hàng
|
7,776,377
|
5,343,082
|
9,767,632
|
12,710,473
|
11,186,874
|
2. Trả trước cho người bán
|
97,118
|
182,098
|
2,074,497
|
1,274,053
|
298,628
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
323,125
|
355,456
|
794,087
|
1,092,912
|
950,895
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,000,942
|
-81,247
|
-98,691
|
-516,983
|
-495,515
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,727,999
|
1,837,762
|
2,085,774
|
2,167,404
|
1,794,690
|
1. Hàng tồn kho
|
1,736,253
|
1,837,762
|
2,085,774
|
2,167,404
|
1,794,690
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-8,254
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
115,221
|
2,028,117
|
400,238
|
1,483,537
|
759,621
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
50,945
|
1,608,342
|
75,220
|
75,216
|
103,052
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
63,988
|
283,285
|
325,019
|
1,408,322
|
637,371
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
288
|
136,490
|
0
|
0
|
19,198
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
37,152,954
|
34,556,738
|
31,918,164
|
41,320,136
|
51,110,037
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,262
|
298
|
402
|
442
|
353
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1,268
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,994
|
298
|
402
|
442
|
353
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
34,614,390
|
31,868,871
|
29,155,161
|
26,401,678
|
24,321,437
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
34,547,539
|
31,834,870
|
29,123,273
|
26,362,420
|
24,269,998
|
- Nguyên giá
|
69,598,353
|
69,669,577
|
69,759,417
|
69,803,123
|
70,535,205
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35,050,814
|
-37,834,707
|
-40,636,144
|
-43,440,702
|
-46,265,206
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
66,851
|
34,001
|
31,889
|
39,258
|
51,438
|
- Nguyên giá
|
120,869
|
92,706
|
94,746
|
103,937
|
119,563
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54,018
|
-58,705
|
-62,857
|
-64,679
|
-68,124
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
17,546
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,546
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,027,825
|
827,904
|
877,631
|
959,549
|
765,862
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
458,974
|
449,830
|
503,052
|
584,970
|
88,635
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
604,521
|
413,573
|
399,355
|
399,355
|
701,651
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-35,500
|
-24,776
|
-24,776
|
-24,424
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,254,423
|
1,454,245
|
949,335
|
4,926,497
|
6,279,759
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
564,711
|
649,881
|
262,054
|
4,223,721
|
5,596,542
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
135,623
|
14,592
|
0
|
76,335
|
76,335
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
554,090
|
789,771
|
687,281
|
626,441
|
606,882
|
VI. Lợi thế thương mại
|
2,065
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
54,050,147
|
52,976,918
|
56,843,245
|
70,362,090
|
81,281,451
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
22,783,553
|
21,851,540
|
23,561,794
|
36,242,661
|
46,674,791
|
I. Nợ ngắn hạn
|
16,479,836
|
16,811,278
|
18,325,681
|
26,785,159
|
35,134,391
|
1. Vay và nợ ngắn
|
7,018,701
|
4,768,504
|
5,635,216
|
5,506,591
|
13,508,103
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
4,649,174
|
7,239,989
|
7,346,399
|
15,947,202
|
17,159,357
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22,183
|
5,606
|
3,785
|
901
|
3,135
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
293,128
|
227,349
|
250,217
|
171,481
|
67,090
|
6. Phải trả người lao động
|
218,642
|
231,721
|
221,869
|
286,805
|
329,627
|
7. Chi phí phải trả
|
1,090,648
|
1,017,230
|
1,931,211
|
1,361,848
|
1,364,053
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,980,645
|
2,352,555
|
2,653,068
|
2,688,406
|
1,663,414
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,175,972
|
918,114
|
205,455
|
717,886
|
871,611
|
II. Nợ dài hạn
|
6,303,717
|
5,040,262
|
5,236,113
|
9,457,503
|
11,540,400
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
858
|
405
|
477
|
549
|
491
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
5,391,220
|
3,689,316
|
3,381,845
|
7,172,278
|
9,151,301
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
1,660
|
2,608
|
3,164
|
7,115
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
790,062
|
1,231,062
|
1,733,364
|
2,163,969
|
2,267,273
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
31,266,593
|
31,125,378
|
33,281,451
|
34,119,429
|
34,606,659
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
31,266,593
|
31,125,378
|
33,281,451
|
34,119,429
|
34,606,659
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
23,418,716
|
23,418,716
|
23,418,716
|
23,418,716
|
23,418,716
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-275
|
-275
|
-275
|
-275
|
-275
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
225,662
|
225,720
|
225,720
|
225,720
|
225,720
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-191,306
|
-191,306
|
-191,306
|
-191,306
|
-191,306
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
782,217
|
2,174,558
|
3,643,183
|
0
|
4,426,081
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
4,039,360
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,302,231
|
3,010,430
|
3,420,459
|
3,922,655
|
4,031,995
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
29,738
|
50,211
|
78,424
|
104,039
|
168,003
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,729,348
|
2,487,534
|
2,764,953
|
2,704,559
|
2,695,728
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
54,050,147
|
52,976,918
|
56,843,245
|
70,362,090
|
81,281,451
|