単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 34,519,997 34,149,773 36,989,041 44,740,544 55,130,697
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,147,124 9,681,166 6,741,740 8,332,290 9,858,797
1. Tiền 814,324 787,366 996,600 1,162,290 2,490,689
2. Các khoản tương đương tiền 9,332,800 8,893,800 5,745,140 7,170,000 7,368,108
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,828,666 11,116,413 12,527,055 15,068,397 16,694,381
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,557,620 10,365,024 14,406,421 17,669,390 24,952,145
1. Phải thu khách hàng 12,867,006 9,804,966 14,029,994 17,570,910 24,913,288
2. Trả trước cho người bán 413,508 401,880 385,634 352,523 359,031
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 840,333 735,040 533,476 348,201 360,358
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -563,226 -576,861 -542,683 -602,244 -680,532
IV. Tổng hàng tồn kho 2,386,524 2,338,203 2,322,646 2,647,476 2,546,193
1. Hàng tồn kho 2,386,524 2,338,203 2,322,646 2,647,476 2,546,193
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 600,063 648,966 991,178 1,022,992 1,079,181
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 60,720 65,773 128,530 88,566 129,987
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 508,857 575,184 809,489 906,027 949,193
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 30,487 8,010 53,159 28,399 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 51,131,334 51,621,724 51,460,857 51,017,767 50,794,705
I. Các khoản phải thu dài hạn 683 898 898 658 474,747
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 683 898 898 658 474,747
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,022,286 22,330,025 45,797,314 45,445,655 44,494,226
1. Tài sản cố định hữu hình 22,967,539 22,276,316 45,745,612 45,394,314 44,441,600
- Nguyên giá 70,648,023 70,673,494 94,843,797 95,449,187 95,464,928
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,680,484 -48,397,178 -49,098,186 -50,054,874 -51,023,328
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 54,747 53,709 51,702 51,341 52,626
- Nguyên giá 124,860 126,352 126,352 127,965 131,597
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,112 -72,642 -74,650 -76,624 -78,971
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 796,491 844,491 844,491 847,591 848,393
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 118,431 166,431 166,431 169,035 169,837
3. Đầu tư dài hạn khác 701,651 701,651 701,651 701,651 701,651
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -23,590 -23,590 -23,590 -23,095 -23,095
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,860,844 3,818,040 4,043,973 4,021,930 3,987,282
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,243,498 3,204,725 3,305,552 3,270,954 3,236,154
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 80,191 80,191 80,191 80,857 80,191
3. Tài sản dài hạn khác 537,155 533,124 658,231 670,119 670,937
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 85,651,331 85,771,497 88,449,898 95,758,312 105,925,401
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 50,075,550 49,295,573 51,366,471 54,462,924 61,625,147
I. Nợ ngắn hạn 30,918,452 30,075,491 30,318,491 33,080,673 40,239,619
1. Vay và nợ ngắn 11,735,450 11,736,666 11,249,613 14,183,306 18,972,799
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,703,280 14,305,650 14,876,789 13,190,020 13,028,614
4. Người mua trả tiền trước 100,732 29,309 19,982 25,187 20,390
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 91,978 110,726 132,828 125,651 473,771
6. Phải trả người lao động 169,841 158,747 459,172 170,086 174,048
7. Chi phí phải trả 1,948,362 1,544,802 2,014,601 2,717,207 4,474,786
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,518,211 1,751,517 1,196,664 1,057,535 1,221,343
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 364,302 215,514 209,600 1,472,054 1,472,054
II. Nợ dài hạn 19,157,099 19,220,082 21,047,980 21,382,251 21,385,528
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 470 454 468 532 14,484
4. Vay và nợ dài hạn 16,134,089 15,997,677 17,637,454 19,237,012 19,227,400
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,914 3,914 3,914 2,466 2,311
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,905,050 3,105,156 3,295,755 2,033,300 2,033,300
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 35,575,781 36,475,924 37,083,427 41,295,388 44,300,254
I. Vốn chủ sở hữu 35,575,781 36,475,924 37,083,427 41,295,388 44,300,254
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 23,418,716 23,418,716 27,868,211 30,678,457 30,678,457
2. Thặng dư vốn cổ phần -275 -275 -275 -1,171 -1,171
3. Vốn khác của chủ sở hữu 225,720 225,720 225,720 225,720 225,720
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -191,306 -191,306 -191,306 -191,306 -191,306
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,810,007 4,810,007 1,297,236 1,310,439 2,798,154
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,579,205 5,479,347 5,150,127 6,171,892 7,762,163
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 286,259 222,523 154,440 138,214 401,776
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,733,713 2,733,713 2,733,713 3,101,356 3,028,236
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 85,651,331 85,771,497 88,449,898 95,758,312 105,925,401