単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 30,171,414 30,402,269 34,519,997 34,149,773 36,989,041
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,720,479 9,323,102 10,147,124 9,681,166 6,741,740
1. Tiền 445,882 1,586,655 814,324 787,366 996,600
2. Các khoản tương đương tiền 11,274,596 7,736,446 9,332,800 8,893,800 5,745,140
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,955,742 4,686,972 7,828,666 11,116,413 12,527,055
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,940,882 13,752,263 13,557,620 10,365,024 14,406,421
1. Phải thu khách hàng 11,186,874 13,169,816 12,867,006 9,804,966 14,029,994
2. Trả trước cho người bán 298,628 354,628 413,508 401,880 385,634
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 950,895 859,097 840,333 735,040 533,476
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -495,515 -631,278 -563,226 -576,861 -542,683
IV. Tổng hàng tồn kho 1,794,690 2,032,129 2,386,524 2,338,203 2,322,646
1. Hàng tồn kho 1,794,690 2,032,129 2,386,524 2,338,203 2,322,646
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 759,621 607,804 600,063 648,966 991,178
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 103,052 52,813 60,720 65,773 128,530
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 637,371 550,837 508,857 575,184 809,489
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 19,198 4,154 30,487 8,010 53,159
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 51,110,037 50,337,655 51,131,334 51,621,724 51,460,857
I. Các khoản phải thu dài hạn 353 383 683 898 898
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 353 383 683 898 898
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 24,321,437 23,640,911 23,022,286 22,330,025 45,797,314
1. Tài sản cố định hữu hình 24,269,998 23,590,831 22,967,539 22,276,316 45,745,612
- Nguyên giá 70,535,205 70,560,236 70,648,023 70,673,494 94,843,797
- Giá trị hao mòn lũy kế -46,265,206 -46,969,404 -47,680,484 -48,397,178 -49,098,186
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 51,438 50,079 54,747 53,709 51,702
- Nguyên giá 119,563 119,753 124,860 126,352 126,352
- Giá trị hao mòn lũy kế -68,124 -69,674 -70,112 -72,642 -74,650
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 765,862 796,206 796,491 844,491 844,491
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 88,635 118,138 118,431 166,431 166,431
3. Đầu tư dài hạn khác 701,651 701,651 701,651 701,651 701,651
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -24,424 -23,582 -23,590 -23,590 -23,590
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,279,759 4,043,320 3,860,844 3,818,040 4,043,973
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,596,542 3,346,336 3,243,498 3,204,725 3,305,552
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 76,335 76,335 80,191 80,191 80,191
3. Tài sản dài hạn khác 606,882 620,648 537,155 533,124 658,231
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 81,281,451 80,739,925 85,651,331 85,771,497 88,449,898
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 46,674,791 45,705,631 50,075,550 49,295,573 51,366,471
I. Nợ ngắn hạn 35,134,391 34,012,677 30,918,452 30,075,491 30,318,491
1. Vay và nợ ngắn 13,508,103 14,646,022 11,735,450 11,736,666 11,249,613
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 17,159,357 16,325,988 14,703,280 14,305,650 14,876,789
4. Người mua trả tiền trước 3,135 107,258 100,732 29,309 19,982
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 67,090 51,637 91,978 110,726 132,828
6. Phải trả người lao động 329,627 174,915 169,841 158,747 459,172
7. Chi phí phải trả 1,364,053 532,749 1,948,362 1,544,802 2,014,601
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,663,414 1,467,276 1,518,211 1,751,517 1,196,664
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 871,611 555,162 364,302 215,514 209,600
II. Nợ dài hạn 11,540,400 11,692,954 19,157,099 19,220,082 21,047,980
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 491 518 470 454 468
4. Vay và nợ dài hạn 9,151,301 8,812,954 16,134,089 15,997,677 17,637,454
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 7,115 4,445 3,914 3,914 3,914
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,267,273 2,760,938 2,905,050 3,105,156 3,295,755
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 34,606,659 35,034,294 35,575,781 36,475,924 37,083,427
I. Vốn chủ sở hữu 34,606,659 35,034,294 35,575,781 36,475,924 37,083,427
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 23,418,716 23,418,716 23,418,716 23,418,716 27,868,211
2. Thặng dư vốn cổ phần -275 -275 -275 -275 -275
3. Vốn khác của chủ sở hữu 225,720 225,720 225,720 225,720 225,720
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -191,306 -191,306 -191,306 -191,306 -191,306
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,426,081 4,426,081 4,810,007 4,810,007 1,297,236
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,031,995 4,483,934 4,579,205 5,479,347 5,150,127
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 168,003 151,634 286,259 222,523 154,440
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,695,728 2,671,423 2,733,713 2,733,713 2,733,713
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 81,281,451 80,739,925 85,651,331 85,771,497 88,449,898